Danh sách

Terpin Goledin

0
Terpin Goledin - SĐK VD-20594-14 - Thuốc khác. Terpin Goledin Viên nang cứng - Terpin100 mg; Natri benzoat 50 mg

ST-Pase

0
ST-Pase - SĐK VN-18183-14 - Thuốc khác. ST-Pase Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch - Streptokinase 1500000 IU

Thanh huyết đan

0
Thanh huyết đan - SĐK VD-21711-14 - Thuốc khác. Thanh huyết đan Hoàn cứng - Mỗi viên hoàn chứa Hà thủ ô chế 156 mg; Sơn tra 156 mg; Liên diệp 78 mg; Trạch tả 156 mg; Thảo quyết minh 156 mg

Suntopirol 25

0
Suntopirol 25 - SĐK VN-18099-14 - Thuốc khác. Suntopirol 25 Viên nén bao phim - Topiramate 25mg

Thegalin

0
Thegalin - SĐK VD-21095-14 - Thuốc khác. Thegalin Siro - Alimemazin tartrat 30 mg/60 ml

Suntopirol 50

0
Suntopirol 50 - SĐK VN-18100-14 - Thuốc khác. Suntopirol 50 Viên nén bao phim - Topiramate 50mg

Theresol

0
Theresol - SĐK VD-20942-14 - Thuốc khác. Theresol Thuốc bột pha dung dịch uống - Mỗi gói 5,63g chứa Glucose khan 4g; Natri clorid 0,7g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,3g

Sutent

0
Sutent - SĐK VN-18043-14 - Thuốc khác. Sutent Viên nang cứng - Sunitinib (dưới dạng sunitinib malate) 12,5mg

Tadaxan

0
Tadaxan - SĐK VD-21474-14 - Thuốc khác. Tadaxan Viên nén (màu xanh) - Dexamethason 0,5 mg

Tadaxan

0
Tadaxan - SĐK VD-21475-14 - Thuốc khác. Tadaxan Viên nén (màu cam) - Dexamethason 0,5 mg