Trang chủ 2020
Danh sách
Thanh huyết đan
Thanh huyết đan - SĐK VD-21711-14 - Thuốc khác. Thanh huyết đan Hoàn cứng - Mỗi viên hoàn chứa Hà thủ ô chế 156 mg; Sơn tra 156 mg; Liên diệp 78 mg; Trạch tả 156 mg; Thảo quyết minh 156 mg
Suntopirol 25
Suntopirol 25 - SĐK VN-18099-14 - Thuốc khác. Suntopirol 25 Viên nén bao phim - Topiramate 25mg
Thegalin
Thegalin - SĐK VD-21095-14 - Thuốc khác. Thegalin Siro - Alimemazin tartrat 30 mg/60 ml
Suntopirol 50
Suntopirol 50 - SĐK VN-18100-14 - Thuốc khác. Suntopirol 50 Viên nén bao phim - Topiramate 50mg
Theresol
Theresol - SĐK VD-20942-14 - Thuốc khác. Theresol Thuốc bột pha dung dịch uống - Mỗi gói 5,63g chứa Glucose khan 4g; Natri clorid 0,7g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,3g
Sutent
Sutent - SĐK VN-18043-14 - Thuốc khác. Sutent Viên nang cứng - Sunitinib (dưới dạng sunitinib malate) 12,5mg
Tadaxan
Tadaxan - SĐK VD-21474-14 - Thuốc khác. Tadaxan Viên nén (màu xanh) - Dexamethason 0,5 mg
Tadaxan
Tadaxan - SĐK VD-21475-14 - Thuốc khác. Tadaxan Viên nén (màu cam) - Dexamethason 0,5 mg
Tadaxan
Tadaxan - SĐK VD-21476-14 - Thuốc khác. Tadaxan Viên nén (màu xanh lá) - Dexamethason 0,5 mg
Sevoflurane
Sevoflurane - SĐK VN-18162-14 - Thuốc khác. Sevoflurane Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp - Sevoflurane 100% (tt/tt)