Trang chủ 2020
Danh sách
Sterilised water for injection BP
Sterilised water for injection BP - SĐK VN-18494-14 - Thuốc khác. Sterilised water for injection BP Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm
Terpin Goledin
Terpin Goledin - SĐK VD-20594-14 - Thuốc khác. Terpin Goledin Viên nang cứng - Terpin100 mg; Natri benzoat 50 mg
ST-Pase
ST-Pase - SĐK VN-18183-14 - Thuốc khác. ST-Pase Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch - Streptokinase 1500000 IU
Thanh huyết đan
Thanh huyết đan - SĐK VD-21711-14 - Thuốc khác. Thanh huyết đan Hoàn cứng - Mỗi viên hoàn chứa Hà thủ ô chế 156 mg; Sơn tra 156 mg; Liên diệp 78 mg; Trạch tả 156 mg; Thảo quyết minh 156 mg
Suntopirol 25
Suntopirol 25 - SĐK VN-18099-14 - Thuốc khác. Suntopirol 25 Viên nén bao phim - Topiramate 25mg
Thegalin
Thegalin - SĐK VD-21095-14 - Thuốc khác. Thegalin Siro - Alimemazin tartrat 30 mg/60 ml
Suntopirol 50
Suntopirol 50 - SĐK VN-18100-14 - Thuốc khác. Suntopirol 50 Viên nén bao phim - Topiramate 50mg
Theresol
Theresol - SĐK VD-20942-14 - Thuốc khác. Theresol Thuốc bột pha dung dịch uống - Mỗi gói 5,63g chứa Glucose khan 4g; Natri clorid 0,7g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,3g
Sutent
Sutent - SĐK VN-18043-14 - Thuốc khác. Sutent Viên nang cứng - Sunitinib (dưới dạng sunitinib malate) 12,5mg
Scalex 1G
Scalex 1G - SĐK VD-21903-14 - Thuốc khác. Scalex 1G Bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng Ceftezol natri) 1000mg