Danh sách

Memefu cream

0
Memefu cream - SĐK VD-20587-14 - Thuốc khác. Memefu cream Kem bôi da - Mỗi 10g chứa Mupirocin 200mg

Mephenesin 250 – US

0
Mephenesin 250 - US - SĐK VD-21592-14 - Thuốc khác. Mephenesin 250 - US Viên nén bao phim - Mephenesin 250 mg

Metnyl

0
Metnyl - SĐK VD-21820-14 - Thuốc khác. Metnyl Viên nén bao phim - Mephenesin 500 mg

Metopram 10

0
Metopram 10 - SĐK VD-21339-14 - Thuốc khác. Metopram 10 Viên nén - Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg

Milgamma N

0
Milgamma N - SĐK VN-17798-14 - Thuốc khác. Milgamma N Dung dịch tiêm - Thiamin HCl 100mg; Pyridoxin HCl 100mg; Cyanocobalamin 1mg

Mipholugel

0
Mipholugel - SĐK VD-22017-14 - Thuốc khác. Mipholugel Hỗn dịch uống - Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat gel 20%) 2,476 g

Mỡ xoa bóp nọc rắn Hồng linh cốt

0
Mỡ xoa bóp nọc rắn Hồng linh cốt - SĐK VD-21886-14 - Thuốc khác. Mỡ xoa bóp nọc rắn Hồng linh cốt Mỡ bôi da - Mỗi 20 gam chứa Nọc rắn hổ mang khô 0,1 mg; Methyl salicylat 4g; Menthol 1,6g; Long não 3,18g; Tinh dầu bạc hà 2,18g

LIV-Z Tablets

0
LIV-Z Tablets - SĐK VN-18014-14 - Thuốc khác. LIV-Z Tablets Viên nén - Levocetirizin dihydroclorid 5mg

Motidone

0
Motidone - SĐK VN-18293-14 - Thuốc khác. Motidone Viên nén - Domperidone 10 mg

Lofrinex eye drops

0
Lofrinex eye drops - SĐK VN-17755-14 - Thuốc khác. Lofrinex eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Timolol (dưới dạngTimolol maleate) 0,5%