Trang chủ 2020
Danh sách
Lumigan
Lumigan - SĐK VN-18135-14 - Thuốc khác. Lumigan Dung dịch nhỏ mắt - Bimatoprost 0,3mg/ml
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-21954-14 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Dung dịch tiêm truyền - Natri clorid 0,9g/100ml
Ma hoàng
Ma hoàng - SĐK VD-21696-14 - Thuốc khác. Ma hoàng Dược liệu sấy khô - Ma hoàng sấy khô
Mannitol Injection “Sintong”
Mannitol Injection "Sintong" - SĐK VN-18580-14 - Thuốc khác. Mannitol Injection "Sintong" Dung dịch truyền tĩnh mạch - Mannitol 60g/300ml
Maorix Tablet
Maorix Tablet - SĐK VN-17994-14 - Thuốc khác. Maorix Tablet Viên nén - Chlorphenesin carbamat 125mg
Medfalin
Medfalin - SĐK VD-20432-14 - Thuốc khác. Medfalin Thuốc bột pha tiêm - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
Medilac – S Powder
Medilac - S Powder - SĐK VN-18062-14 - Thuốc khác. Medilac - S Powder Thuốc bột uống - Mỗi gói 1g chứa Streptococcus faecium 225 triệu vi khuẩn sống; Bacillus subtilis 25 triệu vi khuẩn sống; (dưới dạng Streptococcus faecium, Bacillus subtilis culture material 62,5mg)
Memefu cream
Memefu cream - SĐK VD-20587-14 - Thuốc khác. Memefu cream Kem bôi da - Mỗi 10g chứa Mupirocin 200mg
Mephenesin 250 – US
Mephenesin 250 - US - SĐK VD-21592-14 - Thuốc khác. Mephenesin 250 - US Viên nén bao phim - Mephenesin 250 mg
Lantrizon
Lantrizon - SĐK VN-18101-14 - Thuốc khác. Lantrizon Viên nang cứng - Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 30mg