Trang chủ 2020
Danh sách
Musily
Musily - SĐK VD-20429-14 - Thuốc khác. Musily Dung dịch xịt mũi - Mỗi 50 ml chứa Natri clorid 450mg
Lumigan
Lumigan - SĐK VN-17816-14 - Thuốc khác. Lumigan Dung dịch nhỏ mắt - Bimatoprost 0,3mg/3ml
NA Neurocard Plus
NA Neurocard Plus - SĐK VN-18223-14 - Thuốc khác. NA Neurocard Plus Viên nang mềm - Dầu cá tự nhiên (tương đương Eicosapentaenoic acid 45 mg; Docosahexaenoic acid 30mg) 250mg; Dầu cá ngừ tự nhiên (tương đương Docosahexaenoic acid 65mg) 250mg; Magie oxit (tương đương magie 75 mg) 124,3mg; Canxi carbonat (tương đương canxi 50mg) 125mg; Aci
Lumigan
Lumigan - SĐK VN-18135-14 - Thuốc khác. Lumigan Dung dịch nhỏ mắt - Bimatoprost 0,3mg/ml
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-21954-14 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Dung dịch tiêm truyền - Natri clorid 0,9g/100ml
Ma hoàng
Ma hoàng - SĐK VD-21696-14 - Thuốc khác. Ma hoàng Dược liệu sấy khô - Ma hoàng sấy khô
Mannitol Injection “Sintong”
Mannitol Injection "Sintong" - SĐK VN-18580-14 - Thuốc khác. Mannitol Injection "Sintong" Dung dịch truyền tĩnh mạch - Mannitol 60g/300ml
Maorix Tablet
Maorix Tablet - SĐK VN-17994-14 - Thuốc khác. Maorix Tablet Viên nén - Chlorphenesin carbamat 125mg
Medfalin
Medfalin - SĐK VD-20432-14 - Thuốc khác. Medfalin Thuốc bột pha tiêm - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
Kanamycin acid sulphate for injection
Kanamycin acid sulphate for injection - SĐK VN-18172-14 - Thuốc khác. Kanamycin acid sulphate for injection Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - Kanamycin (dưới dạng Kanamycin acid sulphate) 1g