Danh sách

Hòe hoa

0
Hòe hoa - SĐK VD-21387-14 - Thuốc khác. Hòe hoa Dược liệu sấy khô - Nụ hoa hòe sấy khô

L-Bio

0
L-Bio - SĐK VD-21035-14 - Thuốc khác. L-Bio Thuốc bột uống - Lactobacillus acidophilus (tương đương 100.000.000 CFU) 10 mg

Hương phụ chế

0
Hương phụ chế - SĐK VD-21406-14 - Thuốc khác. Hương phụ chế Dược liệu chế - Hương phụ

Lexinmingo

0
Lexinmingo - SĐK VN-18072-14 - Thuốc khác. Lexinmingo Bột pha hỗn dịch - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg

H-Vacolaren

0
H-Vacolaren - SĐK VD-20909-14 - Thuốc khác. H-Vacolaren Viên nén bao phim - Trimetazidin dihydroclorid 20mg

Lisinopril Stada 10 mg

0
Lisinopril Stada 10 mg - SĐK VD-21533-14 - Thuốc khác. Lisinopril Stada 10 mg Viên nén - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10 mg

Hymois Eye Drops

0
Hymois Eye Drops - SĐK VN-17819-14 - Thuốc khác. Hymois Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Natri hyaluronat 7,5mg/5ml

Inferate

0
Inferate - SĐK VN-18280-14 - Thuốc khác. Inferate Viên nén bao phim - Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 8mg

Inta-TLM 40

0
Inta-TLM 40 - SĐK VN-17982-14 - Thuốc khác. Inta-TLM 40 Viên nén - Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg

Greenfacin

0
Greenfacin - SĐK VN-18207-14 - Thuốc khác. Greenfacin Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - cephradin 1g