Danh sách

Greentamin

0
Greentamin - SĐK VD-21615-14 - Thuốc khác. Greentamin Viên nang cứng - Sắt (II) fumarat 200 mg; Acid Folic 0,75 mg

Hà thủ ô đỏ chế

0
Hà thủ ô đỏ chế - SĐK VD-21821-14 - Thuốc khác. Hà thủ ô đỏ chế Nguyên liệu - 1 kg hà thủ ô chế được sản xuất từ hà thủ ô đỏ 1,26 kg; Đậu đen 0,126 kg

Hắc táo nhân

0
Hắc táo nhân - SĐK VD-21935-14 - Thuốc khác. Hắc táo nhân Nguyên liệu làm thuốc - Táo nhân

Halotan 40

0
Halotan 40 - SĐK VD-20786-14 - Thuốc khác. Halotan 40 Viên nén bao phim - Valsartan 40mg

Flexen

0
Flexen - SĐK VN-18011-14 - Thuốc khác. Flexen Gel - Ketoprofen 2,5%

Halotan 80

0
Halotan 80 - SĐK VD-20787-14 - Thuốc khác. Halotan 80 Viên nén bao phim - Valsartan 80mg

Fludalym 25mg/ml

0
Fludalym 25mg/ml - SĐK VN-18491-14 - Thuốc khác. Fludalym 25mg/ml Bột đông khô pha dung dịch truyền - Fludarabin phosphat 25mg/ml

Hept-A-Myl 187,8mg

0
Hept-A-Myl 187,8mg - SĐK VN-18269-14 - Thuốc khác. Hept-A-Myl 187,8mg Viên nén - Heptaminol hydroclorid 187,8 mg

Flumazenil-hameln 0.1mg/ml injection

0
Flumazenil-hameln 0.1mg/ml injection - SĐK VN-17889-14 - Thuốc khác. Flumazenil-hameln 0.1mg/ml injection Dung dịch tiêm, tiêm truyền - Flumazenil 0,1mg/ml

Hoài sơn

0
Hoài sơn - SĐK VD-20489-14 - Thuốc khác. Hoài sơn Dược liệu chế - Hoài sơn