Danh sách

Jintamol Inj.

0
Jintamol Inj. - SĐK VN-18453-14 - Thuốc khác. Jintamol Inj. Bột pha tiêm tĩnh mạch - Propacetamol HCl 1g

Kanamycin acid sulphate for injection

0
Kanamycin acid sulphate for injection - SĐK VN-18172-14 - Thuốc khác. Kanamycin acid sulphate for injection Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - Kanamycin (dưới dạng Kanamycin acid sulphate) 1g

Kemal inj.

0
Kemal inj. - SĐK VN-18053-14 - Thuốc khác. Kemal inj. Dung dịch tiêm - Naloxone hydrochloride 0,4mg/ml

Lans OD 30

0
Lans OD 30 - SĐK VN-17659-14 - Thuốc khác. Lans OD 30 Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột - Lansoprazol 30mg

Lantrizon

0
Lantrizon - SĐK VN-18101-14 - Thuốc khác. Lantrizon Viên nang cứng - Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 30mg

Hoạt huyết thông mạch K/H

0
Hoạt huyết thông mạch K/H - SĐK VD-21452-14 - Thuốc khác. Hoạt huyết thông mạch K/H Cao lỏng - Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ Hồng hoa 15 g; Hà thủ ô đỏ 20 g; Bạch thược 30 g; Đương quy 30 g; Xuyên khung 30 g; ích mẫu 20 g; Thục địa 40 g

Latanoprost Eye Drops Solution 0.005% w/v

0
Latanoprost Eye Drops Solution 0.005% w/v - SĐK VN-17820-14 - Thuốc khác. Latanoprost Eye Drops Solution 0.005% w/v Dung dịch nhỏ mắt - Latanoprost 125mcg

Hòe hoa

0
Hòe hoa - SĐK VD-21387-14 - Thuốc khác. Hòe hoa Dược liệu sấy khô - Nụ hoa hòe sấy khô

L-Bio

0
L-Bio - SĐK VD-21035-14 - Thuốc khác. L-Bio Thuốc bột uống - Lactobacillus acidophilus (tương đương 100.000.000 CFU) 10 mg

Glentaz

0
Glentaz - SĐK VN-18314-14 - Thuốc khác. Glentaz Gel bôi ngoài da - Tazaroten 0,05% kl/kl