Trang chủ 2020
Danh sách
Diclofenac stada 50mg
Diclofenac stada 50mg - SĐK VD-21098-14 - Thuốc khác. Diclofenac stada 50mg Viên nén bao phim tan trong ruột - Diclofenac natri 50mg
Diclomark
Diclomark - SĐK VN-17740-14 - Thuốc khác. Diclomark Dung dịch tiêm - Diclofenac natri 25mg/ml
Diệp hạ châu
Diệp hạ châu - SĐK VD-21932-14 - Thuốc khác. Diệp hạ châu Nguyên liệu làm thuốc - Diệp hạ châu
Điều kinh bổ huyết P/H
Điều kinh bổ huyết P/H - SĐK VD-21046-14 - Thuốc khác. Điều kinh bổ huyết P/H Cao lỏng - Ích mẫu 60g/100 ml; Ngải cứu 15g/100 ml; Hương phụ 20g/100 ml
Đỗ trọng phiến
Đỗ trọng phiến - SĐK VD-21933-14 - Thuốc khác. Đỗ trọng phiến Nguyên liệu làm thuốc - Đỗ trọng
Doxycyclin
Doxycyclin - SĐK VD-20488-14 - Thuốc khác. Doxycyclin Viên nang cứng - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
Drexler
Drexler - SĐK VD-21052-14 - Thuốc khác. Drexler Viên nén bao phim - Zopiclon 7,5mg
Dung dịch lugol
Dung dịch lugol - SĐK VD-20966-14 - Thuốc khác. Dung dịch lugol Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 20 ml chứa Iod 0,2g; Kali iodid 0,4g
Đại tràng hoàn co thắt P/H
Đại tràng hoàn co thắt P/H - SĐK VD-21750-14 - Thuốc khác. Đại tràng hoàn co thắt P/H Viên hoàn cứng - Mỗi viên hoàn cứng chứa Nhân sâm 41 mg; Bạch truật 33 mg; Chỉ xác 25 mg; Mộc hương 21 mg; Hoàng kỳ 21 mg; Chích cam thảo 16 mg; Bạch linh 16 mg; Sơn tra 8 mg; Đinh hương 4 mg
Efava
Efava - SĐK VD-21364-14 - Thuốc khác. Efava Viên nang cứng - Emtricitabin 200mg
