Danh sách

Halotan 80

0
Halotan 80 - SĐK VD-20787-14 - Thuốc khác. Halotan 80 Viên nén bao phim - Valsartan 80mg

Fludalym 25mg/ml

0
Fludalym 25mg/ml - SĐK VN-18491-14 - Thuốc khác. Fludalym 25mg/ml Bột đông khô pha dung dịch truyền - Fludarabin phosphat 25mg/ml

Hept-A-Myl 187,8mg

0
Hept-A-Myl 187,8mg - SĐK VN-18269-14 - Thuốc khác. Hept-A-Myl 187,8mg Viên nén - Heptaminol hydroclorid 187,8 mg

Flumazenil-hameln 0.1mg/ml injection

0
Flumazenil-hameln 0.1mg/ml injection - SĐK VN-17889-14 - Thuốc khác. Flumazenil-hameln 0.1mg/ml injection Dung dịch tiêm, tiêm truyền - Flumazenil 0,1mg/ml

Hoài sơn

0
Hoài sơn - SĐK VD-20489-14 - Thuốc khác. Hoài sơn Dược liệu chế - Hoài sơn

Fluorescein sodium monico

0
Fluorescein sodium monico - SĐK VN-18132-14 - Thuốc khác. Fluorescein sodium monico Dung dịch tiêm tĩnh mạch - Fluorescein natri 1g/5ml

Hoàn tiêu dao P/H

0
Hoàn tiêu dao P/H - SĐK VD-21751-14 - Thuốc khác. Hoàn tiêu dao P/H Viên hoàn cứng - Mỗi viên hoàn cứng chứa Sài hồ 20 mg; Bạch thược 20 mg; Bạch linh 20 mg; Đương quy 19 mg; Bạch truật 19 mg; Chi tử 15 mg; Cam thảo 15 mg; Mẫu đơn bì 15 mg; Bạc hà 4 mg; Gừng tươi 22 mg

Fusidic 2%

0
Fusidic 2% - SĐK VD-21346-14 - Thuốc khác. Fusidic 2% Kem bôi da - Mỗi 5 gam chứa Acid fucidic 100mg

Gamidin

0
Gamidin - SĐK VD-21086-14 - Thuốc khác. Gamidin Viên nén - Sunfaguanidin 500 mg

Diệp hạ châu

0
Diệp hạ châu - SĐK VD-21932-14 - Thuốc khác. Diệp hạ châu Nguyên liệu làm thuốc - Diệp hạ châu