Trang chủ 2020
Danh sách
Cao đặc thiên niên kiện
Cao đặc thiên niên kiện - SĐK VD-21714-14 - Thuốc khác. Cao đặc thiên niên kiện Cao đặc - Thiên niên kiện
Cao lạc tiên
Cao lạc tiên - SĐK VD-21758-14 - Thuốc khác. Cao lạc tiên Cao lỏng - Mỗi 80ml chứa Lạc tiên 40g; Vông nem 24g; Lá dâu 82
Carloten 25
Carloten 25 - SĐK VN-18352-14 - Thuốc khác. Carloten 25 viên nén - Carvedilol 25mg
Cát cánh
Cát cánh - SĐK VD-21930-14 - Thuốc khác. Cát cánh Nguyên liệu làm thuốc - Cát cánh
Cavipi 10
Cavipi 10 - SĐK VD-20437-14 - Thuốc khác. Cavipi 10 Viên nang cứng - Vinpocetin 10 mg
Cefax – 250 capsule
Cefax - 250 capsule - SĐK VN-18078-14 - Thuốc khác. Cefax - 250 capsule Viên nang cứng - Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
Cefazolin 1g
Cefazolin 1g - SĐK VD-20836-14 - Thuốc khác. Cefazolin 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
Cefitone-500
Cefitone-500 - SĐK VN-17753-14 - Thuốc khác. Cefitone-500 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) 500mg
Ceftazidime Gerda 2g
Ceftazidime Gerda 2g - SĐK VN-17905-14 - Thuốc khác. Ceftazidime Gerda 2g Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g
Atafed S PE
Atafed S PE - SĐK VD-20906-14 - Thuốc khác. Atafed S PE Viên nén bao phim - Phenylephrin hydroclorid 10mg; Triprolidin hydroclorid 2,5mg