Trang chủ 2020
Danh sách
Atafed S PE
Atafed S PE - SĐK VD-20906-14 - Thuốc khác. Atafed S PE Viên nén bao phim - Phenylephrin hydroclorid 10mg; Triprolidin hydroclorid 2,5mg
Cam thảo phiến
Cam thảo phiến - SĐK VD-21385-14 - Thuốc khác. Cam thảo phiến Phiến sấy - Rễ cam thảo sấy khô
Ba kích
Ba kích - SĐK VD-21928-14 - Thuốc khác. Ba kích Nguyên liệu làm thuốc - Ba kích
Cao đặc Actiso
Cao đặc Actiso - SĐK VD-20963-14 - Thuốc khác. Cao đặc Actiso Nguyên liệu làm thuốc - Lá Actiso
Bạc hà
Bạc hà - SĐK VD-21382-14 - Thuốc khác. Bạc hà Dược liệu sấy khô - Bộ phận trên mặt đất của cây Bạc hà sấy khô
Cao đặc cà gai leo
Cao đặc cà gai leo - SĐK VD-21956-14 - Thuốc khác. Cao đặc cà gai leo Cao đặc - Cà gai leo
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ phiến - SĐK VD-20896-14 - Thuốc khác. Bạch chỉ phiến Dược liệu chế - Bạch chỉ phiến
Bạch linh
Bạch linh - SĐK VD-21383-14 - Thuốc khác. Bạch linh Dược liệu sấy khô - Củ Bạch linh sấy khô
Bạch linh thái phiến
Bạch linh thái phiến - SĐK VD-21929-14 - Thuốc khác. Bạch linh thái phiến Nguyên liệu làm thuốc - Bạch linh
Alcoclear
Alcoclear - SĐK VN-18376-14 - Thuốc khác. Alcoclear Viên nén bao phim - Metadoxin 500 mg