Danh sách

Thục địa (phiến)

0
Thục địa (phiến) - SĐK VD-23621-15 - Thuốc khác. Thục địa (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Thục địa

Thuốc ho K/H

0
Thuốc ho K/H - SĐK VD-23249-15 - Thuốc khác. Thuốc ho K/H Siro - Mỗi chai 100ml chứa các chất chiết xuất từ Ma hoàng 15g; Quế chi 10g; Khổ hạnh nhân 20g; Cam thảo 10g

Tidifix

0
Tidifix - SĐK VD-23200-15 - Thuốc khác. Tidifix Gel bôi da - Mỗi 80 gam chứa Progesteron 0,8g

Tiffyrub

0
Tiffyrub - SĐK VN-19538-15 - Thuốc khác. Tiffyrub Thuốc mỡ - Menthol 3g; Camphor 5,2g; Eucalyptus oil 1,5g

Tiromin Tablet 100mg

0
Tiromin Tablet 100mg - SĐK VN-19120-15 - Thuốc khác. Tiromin Tablet 100mg Viên nén bao phim - Tiropramid HCl 100mg

Tobramycin

0
Tobramycin - SĐK VD-22471-15 - Thuốc khác. Tobramycin Thuốc nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfate) 15 mg/5 ml

Tobramycin 0,3%

0
Tobramycin 0,3% - SĐK VD-23157-15 - Thuốc khác. Tobramycin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml

Tovalgan 150

0
Tovalgan 150 - SĐK VD-23710-15 - Thuốc khác. Tovalgan 150 Thuốc cốm - Mỗi gói 1,5g chứa Paracetamol 150mg

Tanagel

0
Tanagel - SĐK VN-19132-15 - Thuốc khác. Tanagel Bột pha hỗn dịch uống - Gelatin tannate 250mg

Toversin 4mg

0
Toversin 4mg - SĐK VD-22542-15 - Thuốc khác. Toversin 4mg Viên nén - Perindopril tert-butylamin 4mg