Trang chủ 2020
Danh sách
Thục địa (phiến)
Thục địa (phiến) - SĐK VD-23621-15 - Thuốc khác. Thục địa (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Thục địa
Thuốc ho K/H
Thuốc ho K/H - SĐK VD-23249-15 - Thuốc khác. Thuốc ho K/H Siro - Mỗi chai 100ml chứa các chất chiết xuất từ Ma hoàng 15g; Quế chi 10g; Khổ hạnh nhân 20g; Cam thảo 10g
Tidifix
Tidifix - SĐK VD-23200-15 - Thuốc khác. Tidifix Gel bôi da - Mỗi 80 gam chứa Progesteron 0,8g
Tiffyrub
Tiffyrub - SĐK VN-19538-15 - Thuốc khác. Tiffyrub Thuốc mỡ - Menthol 3g; Camphor 5,2g; Eucalyptus oil 1,5g
Tiromin Tablet 100mg
Tiromin Tablet 100mg - SĐK VN-19120-15 - Thuốc khác. Tiromin Tablet 100mg Viên nén bao phim - Tiropramid HCl 100mg
Tobramycin
Tobramycin - SĐK VD-22471-15 - Thuốc khác. Tobramycin Thuốc nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfate) 15 mg/5 ml
Tobramycin 0,3%
Tobramycin 0,3% - SĐK VD-23157-15 - Thuốc khác. Tobramycin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
Tovalgan 150
Tovalgan 150 - SĐK VD-23710-15 - Thuốc khác. Tovalgan 150 Thuốc cốm - Mỗi gói 1,5g chứa Paracetamol 150mg
Tanagel
Tanagel - SĐK VN-19132-15 - Thuốc khác. Tanagel Bột pha hỗn dịch uống - Gelatin tannate 250mg
Toversin 4mg
Toversin 4mg - SĐK VD-22542-15 - Thuốc khác. Toversin 4mg Viên nén - Perindopril tert-butylamin 4mg