Trang chủ 2020
Danh sách
Opecosyl 4
Opecosyl 4 - SĐK VD-22499-15 - Thuốc khác. Opecosyl 4 Viên nén - Perindopril tert-Butylamin 4mg
Operindosyl 2
Operindosyl 2 - SĐK VD-22971-15 - Thuốc khác. Operindosyl 2 Viên nén - Perindopril tert-Butylamin 2mg
Oridoxime Injection
Oridoxime Injection - SĐK VN-19219-15 - Thuốc khác. Oridoxime Injection Dung dịch tiêm - Pralidoxime Chloride 500mg/10ml
Oripicin 1 mg
Oripicin 1 mg - SĐK VD-22989-15 - Thuốc khác. Oripicin 1 mg Viên nén - Colchicin 1mg
Ortenzio
Ortenzio - SĐK VD-23644-15 - Thuốc khác. Ortenzio Viên nang cứng - Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương 3g Diệp hạ châu đắng) 240 mg
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm - SĐK VD-23786-15 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 5ml, 10 ml
Osmadol C50
Osmadol C50 - SĐK VD-23676-15 - Thuốc khác. Osmadol C50 Viên nang cứng - Tramadol hydroclorid 50mg
Nước cất tiêm
Nước cất tiêm - SĐK VD-23767-15 - Thuốc khác. Nước cất tiêm Dung môi pha tiêm - Nước để pha thuốc tiêm 2ml
Ownbaby Injection 10mg/ml
Ownbaby Injection 10mg/ml - SĐK VN-18727-15 - Thuốc khác. Ownbaby Injection 10mg/ml Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch; tiêm bắp - Ritodrin hydrochlorid 10mg/ml
Nước cất tiêm
Nước cất tiêm - SĐK VD-23768-15 - Thuốc khác. Nước cất tiêm Dung môi pha tiêm - Nước để pha thuốc tiêm 5 ml