Danh sách

Opecosyl 4

0
Opecosyl 4 - SĐK VD-22499-15 - Thuốc khác. Opecosyl 4 Viên nén - Perindopril tert-Butylamin 4mg

Operindosyl 2

0
Operindosyl 2 - SĐK VD-22971-15 - Thuốc khác. Operindosyl 2 Viên nén - Perindopril tert-Butylamin 2mg

Oridoxime Injection

0
Oridoxime Injection - SĐK VN-19219-15 - Thuốc khác. Oridoxime Injection Dung dịch tiêm - Pralidoxime Chloride 500mg/10ml

Oripicin 1 mg

0
Oripicin 1 mg - SĐK VD-22989-15 - Thuốc khác. Oripicin 1 mg Viên nén - Colchicin 1mg

Ortenzio

0
Ortenzio - SĐK VD-23644-15 - Thuốc khác. Ortenzio Viên nang cứng - Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương 3g Diệp hạ châu đắng) 240 mg

Nước cất pha tiêm

0
Nước cất pha tiêm - SĐK VD-23786-15 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 5ml, 10 ml

Osmadol C50

0
Osmadol C50 - SĐK VD-23676-15 - Thuốc khác. Osmadol C50 Viên nang cứng - Tramadol hydroclorid 50mg

Nước cất tiêm

0
Nước cất tiêm - SĐK VD-23767-15 - Thuốc khác. Nước cất tiêm Dung môi pha tiêm - Nước để pha thuốc tiêm 2ml

Ownbaby Injection 10mg/ml

0
Ownbaby Injection 10mg/ml - SĐK VN-18727-15 - Thuốc khác. Ownbaby Injection 10mg/ml Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch; tiêm bắp - Ritodrin hydrochlorid 10mg/ml

Nước cất tiêm

0
Nước cất tiêm - SĐK VD-23768-15 - Thuốc khác. Nước cất tiêm Dung môi pha tiêm - Nước để pha thuốc tiêm 5 ml