Danh sách

Goldvoxin

0
Goldvoxin - SĐK VN-19111-15 - Thuốc khác. Goldvoxin Dung dịch truyền tĩnh mạch - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/ml

Gut C thepharm

0
Gut C thepharm - SĐK VD-22270-15 - Thuốc khác. Gut C thepharm Viên nén - Colchicin 1 mg

Hạ khô thảo

0
Hạ khô thảo - SĐK VD-22555-15 - Thuốc khác. Hạ khô thảo Nguyên liệu làm thuốc - Hạ khô thảo

Hatasten

0
Hatasten - SĐK VD-22877-15 - Thuốc khác. Hatasten Kem bôi da - Mỗi 5g chứa Clotrimazol 50 mg

Haxolim Injection

0
Haxolim Injection - SĐK VN-19195-15 - Thuốc khác. Haxolim Injection Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim hydrat) 2g

Helcrosin

0
Helcrosin - SĐK VD-23036-15 - Thuốc khác. Helcrosin Viên nang cứng - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg

Hexabrix 320

0
Hexabrix 320 - SĐK VN-18910-15 - Thuốc khác. Hexabrix 320 Dung dịch tiêm - Mỗi lọ 50ml chứa Meglumine ioxaglate 19,65g; Natri ioxaglate 9,825g (tương đương 320mgI/ml);

Hoàng bá phiến

0
Hoàng bá phiến - SĐK VD-23123-15 - Thuốc khác. Hoàng bá phiến Nguyên liệu làm thuốc - Hoàng bá

Hoàng cầm phiến

0
Hoàng cầm phiến - SĐK VD-23124-15 - Thuốc khác. Hoàng cầm phiến Nguyên liệu làm thuốc - Hoàng cầm

Glomezol

0
Glomezol - SĐK VD-22849-15 - Thuốc khác. Glomezol Viên nang cứng (Hồng -Nâu) - Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% OmeprazoI) 20 mg