Danh sách

Hoàng Kỳ (Phiến)

0
Hoàng Kỳ (Phiến) - SĐK VD-23616-15 - Thuốc khác. Hoàng Kỳ (Phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Hoàng kỳ

Glotaren 20

0
Glotaren 20 - SĐK VD-22852-15 - Thuốc khác. Glotaren 20 Viên nén bao phim - Trimetazidin hydroclorid 20 mg

Hoạt huyết bổ trí não- F

0
Hoạt huyết bổ trí não- F - SĐK VD-22329-15 - Thuốc khác. Hoạt huyết bổ trí não- F Viên nang cứng - Cao lá bạch quả 40mg

Gloxin 250

0
Gloxin 250 - SĐK VD-22835-15 - Thuốc khác. Gloxin 250 Thuốc bột để uống - Mỗi gói chứa cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250 mg

Gluphakaps 850 mg

0
Gluphakaps 850 mg - SĐK VD-22995-15 - Thuốc khác. Gluphakaps 850 mg Viên nén bao phim - Metformin hydroclorid 850mg

Glyceryl Trinitrate- Hameln 1mg/ml

0
Glyceryl Trinitrate- Hameln 1mg/ml - SĐK VN-18845-15 - Thuốc khác. Glyceryl Trinitrate- Hameln 1mg/ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 10ml chứa Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96% 510mg) 10mg

Goldvoxin

0
Goldvoxin - SĐK VN-19111-15 - Thuốc khác. Goldvoxin Dung dịch truyền tĩnh mạch - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/ml

Gut C thepharm

0
Gut C thepharm - SĐK VD-22270-15 - Thuốc khác. Gut C thepharm Viên nén - Colchicin 1 mg

Hạ khô thảo

0
Hạ khô thảo - SĐK VD-22555-15 - Thuốc khác. Hạ khô thảo Nguyên liệu làm thuốc - Hạ khô thảo

Fresma 0,025%

0
Fresma 0,025% - SĐK VD-22087-15 - Thuốc khác. Fresma 0,025% Kem bôi ngoài da - FluocinoIon acetonid 0,25 mg/1g kem