Danh sách

Betanic

0
Betanic - SĐK VD-23939-15 - Thuốc khác. Betanic Viên nén - Betamethason 0,5 mg

BFS-Naloxone

0
BFS-Naloxone - SĐK VD-23379-15 - Thuốc khác. BFS-Naloxone Dung dịch tiêm - Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) 0,4mg/ml

Biofil

0
Biofil - SĐK VD-22274-15 - Thuốc khác. Biofil Dung dịch uống - Men bia ép tinh chế 4g/10ml

Bồ công anh

0
Bồ công anh - SĐK VD-23700-15 - Thuốc khác. Bồ công anh Nguyên liệu làm thuốc - Bồ công anh

Bột Talc

0
Bột Talc - SĐK VD-23796-15 - Thuốc khác. Bột Talc Nguyên liệu làm thuốc - Bột talc

Busalmint

0
Busalmint - SĐK VD-22462-15 - Thuốc khác. Busalmint Viên nang mềm - Retinyl palmitat 1000 IU

Calci lactat pentahydrat

0
Calci lactat pentahydrat - SĐK VD-22593-15 - Thuốc khác. Calci lactat pentahydrat Bột nguyên liệu - Acid lactic; Calci carbonat

Calci phosphat

0
Calci phosphat - SĐK VD-22594-15 - Thuốc khác. Calci phosphat Bột nguyên liệu - Calci oxyd; Acid phosphoric

Calcium Corbière s

0
Calcium Corbière s - SĐK VD-24058-15 - Thuốc khác. Calcium Corbière s Viên nén sủi bọt - Calci (dưới dạng calci lactat glyconat 2940 mg; Calci carbonat 300 mg) 500 mg

Bát tiên

0
Bát tiên - SĐK VD-23793-15 - Thuốc khác. Bát tiên Siro thuốc - Mỗi chai 100 ml chứa Thục địa 16g; Sơn thù du 8g; Hoài sơn 8g; Mẫu đơn bì 6g; Mạch môn 6g; Bạch phục linh 6g; Trạch tả 6g; Ngũ vị tử 4g