Danh sách

Bột Talc

0
Bột Talc - SĐK VD-23796-15 - Thuốc khác. Bột Talc Nguyên liệu làm thuốc - Bột talc

Busalmint

0
Busalmint - SĐK VD-22462-15 - Thuốc khác. Busalmint Viên nang mềm - Retinyl palmitat 1000 IU

Calci lactat pentahydrat

0
Calci lactat pentahydrat - SĐK VD-22593-15 - Thuốc khác. Calci lactat pentahydrat Bột nguyên liệu - Acid lactic; Calci carbonat

Calci phosphat

0
Calci phosphat - SĐK VD-22594-15 - Thuốc khác. Calci phosphat Bột nguyên liệu - Calci oxyd; Acid phosphoric

Calcium Corbière s

0
Calcium Corbière s - SĐK VD-24058-15 - Thuốc khác. Calcium Corbière s Viên nén sủi bọt - Calci (dưới dạng calci lactat glyconat 2940 mg; Calci carbonat 300 mg) 500 mg

Bát tiên

0
Bát tiên - SĐK VD-23793-15 - Thuốc khác. Bát tiên Siro thuốc - Mỗi chai 100 ml chứa Thục địa 16g; Sơn thù du 8g; Hoài sơn 8g; Mẫu đơn bì 6g; Mạch môn 6g; Bạch phục linh 6g; Trạch tả 6g; Ngũ vị tử 4g

Canesten Plus

0
Canesten Plus - SĐK VN-18614-15 - Thuốc khác. Canesten Plus Cream bôi da - Mỗi tuýp 30g cream chứa Clotrimazole 300mg; Hydrocortisone 300mg

Bát vị hoàn P/H

0
Bát vị hoàn P/H - SĐK VD-23279-15 - Thuốc khác. Bát vị hoàn P/H Viên hoàn mềm - Mỗi viên hoàn mềm chứa Quế chi 0,198g; Hắc phụ tử 0,198g; Thục địa 1,584g; Sơn thù 0,972g; Mẫu đơn bì 0,594g; Hoài sơn 0,792g; Phục linh 0,594g; Trạch tả 0,594g; Mật ong vừa đủ 9g

Cao phong thấp

0
Cao phong thấp - SĐK VD-22327-15 - Thuốc khác. Cao phong thấp Cao lỏng - Mỗi 80ml chứa Hy thiêm 80g; Thiên niên kiện 4g

Alphagan P

0
Alphagan P - SĐK VN-18592-15 - Thuốc khác. Alphagan P Dung dịch nhỏ mắt - Brimonidin Tartrat 7,5 mg/5ml