Danh sách

Bát vị hoàn P/H

0
Bát vị hoàn P/H - SĐK VD-23279-15 - Thuốc khác. Bát vị hoàn P/H Viên hoàn mềm - Mỗi viên hoàn mềm chứa Quế chi 0,198g; Hắc phụ tử 0,198g; Thục địa 1,584g; Sơn thù 0,972g; Mẫu đơn bì 0,594g; Hoài sơn 0,792g; Phục linh 0,594g; Trạch tả 0,594g; Mật ong vừa đủ 9g

Cao phong thấp

0
Cao phong thấp - SĐK VD-22327-15 - Thuốc khác. Cao phong thấp Cao lỏng - Mỗi 80ml chứa Hy thiêm 80g; Thiên niên kiện 4g

Becolugel

0
Becolugel - SĐK VD-22445-15 - Thuốc khác. Becolugel Hỗn dịch uống - Gel Aluminium phosphate 20% 12,38 g

Capsicin gel 0,05%

0
Capsicin gel 0,05% - SĐK VD-22085-15 - Thuốc khác. Capsicin gel 0,05% Gel bôi da - Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) 0,05 g/100g gel

Belperi

0
Belperi - SĐK VN-19057-15 - Thuốc khác. Belperi Viên nén - Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin) 3,338mg; Indapamid 1,250mg

Cát cánh

0
Cát cánh - SĐK VD-23058-15 - Thuốc khác. Cát cánh Nguyên liệu làm thuốc - Cát cánh

Bestatin 10

0
Bestatin 10 - SĐK VN-19066-15 - Thuốc khác. Bestatin 10 Viên nén bao phim - Simvastatin 10mg

Bestatin 20

0
Bestatin 20 - SĐK VN-19067-15 - Thuốc khác. Bestatin 20 Viên nén bao phim - Simvastatin 20mg

Bestatin 40

0
Bestatin 40 - SĐK VN-18849-15 - Thuốc khác. Bestatin 40 Viên nén bao phim - Simvastatin 40mg

Anaropin

0
Anaropin - SĐK VN-19003-15 - Thuốc khác. Anaropin Dung dịch tiêm/truyền quanh dây thần kinh, ngoài màng cứng - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 2mg/ml