Trang chủ 2020
Danh sách
Terpinon
Terpinon - SĐK VD-24367-16 - Thuốc khác. Terpinon Viên nang cứng - Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 50mg
Sis-Bone Film- Coated Tablet
Sis-Bone Film- Coated Tablet - SĐK VN-20208-16 - Thuốc khác. Sis-Bone Film- Coated Tablet Viên nén bao phim - Calci gluconat hydrat 240mg; Calci carbonat 240mg; Calci lactat 271,8mg; Ergocalciferol 0,118mg
Tglianes
Tglianes - SĐK VN-19997-16 - Thuốc khác. Tglianes Kem bôi da - Lidocaine 25mg/g; Prilocaine 25mg/g
Skdol Cafein
Skdol Cafein - SĐK VD-24258-16 - Thuốc khác. Skdol Cafein Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg
Therodol
Therodol - SĐK VD-24943-16 - Thuốc khác. Therodol Viên nén - Paracetamol 500mg
Sodium chloride 0,9% solution for irrigation
Sodium chloride 0,9% solution for irrigation - SĐK VN-20163-16 - Thuốc khác. Sodium chloride 0,9% solution for irrigation Dung dịch dùng ngoài - Natri clorid 9g/1000ml
Sodium chloride 3%
Sodium chloride 3% - SĐK VD-25372-16 - Thuốc khác. Sodium chloride 3% Dung dịch tiêm truyền - Natri clorid 3g/100ml
Sơn thù
Sơn thù - SĐK VD-24816-16 - Thuốc khác. Sơn thù Nguyên liệu làm thuốc - Sơn thù
Sơn tra (phiến)
Sơn tra (phiến) - SĐK VD-25736-16 - Thuốc khác. Sơn tra (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Sơn tra
Sorsot
Sorsot - SĐK VD-25828-16 - Thuốc khác. Sorsot Hỗn dịch uống - Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Ibuprofen 100mg