Trang chủ 2020
Danh sách
Sơn thù
Sơn thù - SĐK VD-24816-16 - Thuốc khác. Sơn thù Nguyên liệu làm thuốc - Sơn thù
Sơn tra (phiến)
Sơn tra (phiến) - SĐK VD-25736-16 - Thuốc khác. Sơn tra (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Sơn tra
Sorsot
Sorsot - SĐK VD-25828-16 - Thuốc khác. Sorsot Hỗn dịch uống - Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Ibuprofen 100mg
Stadsidon 20
Stadsidon 20 - SĐK VD-25482-16 - Thuốc khác. Stadsidon 20 Viên nang cứng - Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl) 20mg
Sterile water for injection
Sterile water for injection - SĐK VN-20164-16 - Thuốc khác. Sterile water for injection Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 20ml
Sterile water for injection
Sterile water for injection - SĐK VN-20165-16 - Thuốc khác. Sterile water for injection Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 5ml
Taflotan
Taflotan - SĐK VN-20088-16 - Thuốc khác. Taflotan Dung dịch nhỏ mắt - Tafluprost 0,015mg/ml
Tam thất (phiến)
Tam thất (phiến) - SĐK VD-25737-16 - Thuốc khác. Tam thất (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Tam thất
TanacotrimF
TanacotrimF - SĐK VD-24649-16 - Thuốc khác. TanacotrimF Viên nén - Mỗi viên chứa SuIfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
Safetamol120
Safetamol120 - SĐK VD-24777-16 - Thuốc khác. Safetamol120 Dung dịch uống - Mỗi ống 5ml chứa Paracetamol 120 mg