Trang chủ 2020
Danh sách
Oscicare
Oscicare - SĐK VD-25241-16 - Thuốc khác. Oscicare Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,75 g chứa Calci (dưới dạng Tricalci phosphat) 600mg
Redgamax
Redgamax - SĐK VD-24931-16 - Thuốc khác. Redgamax Viên nang mềm - Curcuminoid 250 mg
Oxytocin
Oxytocin - SĐK VN-20167-16 - Thuốc khác. Oxytocin Dung dịch tiêm - Oxytocin 5IU/1 ml
Richcogen
Richcogen - SĐK VD-25758-16 - Thuốc khác. Richcogen Viên nén - Paracetamol 500 mg
Oxyvagin
Oxyvagin - SĐK VN-20133-16 - Thuốc khác. Oxyvagin Dung dịch tiêm - Oxytocin 10IU/ml
Rimonid
Rimonid - SĐK VN-20034-16 - Thuốc khác. Rimonid Dung dịch nhỏ mắt - Brimonidin tartrat 0,15% kl/tt
Paclitaxel “Ebewe”
Paclitaxel "Ebewe" - SĐK VN-20192-16 - Thuốc khác. Paclitaxel "Ebewe" Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền - Mỗi 1 ml chứa Paclitaxel 6 mg
Ripinavir
Ripinavir - SĐK QLĐB-539-16 - Thuốc khác. Ripinavir Viên nén bao phim - Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg
Parasorb
Parasorb - SĐK VD-25826-16 - Thuốc khác. Parasorb Viên nén - Paracetamol 500mg
Nước cất tiêm 10 ml
Nước cất tiêm 10 ml - SĐK VD-24804-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm 10 ml Dung môi pha tiêm - Nước để pha thuốc tiêm 10 ml