Trang chủ 2020
Danh sách
Olavex 5
Olavex 5 - SĐK VN-19840-16 - Thuốc khác. Olavex 5 Viên nén - Olanzapin 5mg
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml - SĐK VN-19999-16 - Thuốc khác. Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml
Omniscan
Omniscan - SĐK VN-19545-16 - Thuốc khác. Omniscan Dung dịch tiêm - Gadodiamide (GdDTPA-BMA) 2870mg/10ml
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin T20 Stada retard - SĐK VD-24568-16 - Thuốc khác. Nifedipin T20 Stada retard Viên nén bao phim tác dụng kéo dài - Nifedipin 20 mg
Ondem-MD 8 mg
Ondem-MD 8 mg - SĐK VN-20181-16 - Thuốc khác. Ondem-MD 8 mg Viên nén - Ondansetron 8mg
Niftclar DT-100
Niftclar DT-100 - SĐK VN-19609-16 - Thuốc khác. Niftclar DT-100 Viên nén phân tán không bao - Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
Oriphospha
Oriphospha - SĐK VD-25762-16 - Thuốc khác. Oriphospha Hỗn dịch uống - Mỗi gói 20g chứa Nhôm phosphat gel 20 % (tương đương với 2,476 g nhôm phosphat) 12,38 g
Norfloxacin
Norfloxacin - SĐK VD-24787-16 - Thuốc khác. Norfloxacin Viên nén bao phim - Norfloxacin 400mg
Notired eff Orange
Notired eff Orange - SĐK VD-24463-16 - Thuốc khác. Notired eff Orange Viên nén sủi bọt - Magnesium gluconat 426mg; Calcium glycerophosphat 456mg
Nước cất A.T
Nước cất A.T - SĐK VD-24139-16 - Thuốc khác. Nước cất A.T Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 2ml, 5ml, 10ml