Danh sách

Nước cất tiêm

0
Nước cất tiêm - SĐK VD-24904-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 5ml

Nước cất tiêm 10 ml

0
Nước cất tiêm 10 ml - SĐK VD-24804-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm 10 ml Dung môi pha tiêm - Nước để pha thuốc tiêm 10 ml

Nước cất tiêm 10ml

0
Nước cất tiêm 10ml - SĐK VD-24865-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm 10ml Dung dịch tiêm - Nước cất pha tiêm 10ml

Nykob 10mg

0
Nykob 10mg - SĐK VN-19852-16 - Thuốc khác. Nykob 10mg Viên nén phân tán tại miệng - Olanzapin 10mg

Nykob 5mg

0
Nykob 5mg - SĐK VN-19853-16 - Thuốc khác. Nykob 5mg Viên nén phân tán tại miệng - Olanzapin 5mg

Oestrogel 0.06%

0
Oestrogel 0.06% - SĐK VN-20130-16 - Thuốc khác. Oestrogel 0.06% Gel bôi da - Estradiol 0,06%

Ofloxacin 0,3%

0
Ofloxacin 0,3% - SĐK VD-25162-16 - Thuốc khác. Ofloxacin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Ofloxacin 15mg

Olanstad 5

0
Olanstad 5 - SĐK VD-25481-16 - Thuốc khác. Olanstad 5 Viên nén bao phim - Olanzapin 5mg

Nhân sâm tam thất

0
Nhân sâm tam thất - SĐK VD-25578-16 - Thuốc khác. Nhân sâm tam thất Viên nén - Nhân sâm 140mg; Tam thất 60mg

Olavex 5

0
Olavex 5 - SĐK VN-19840-16 - Thuốc khác. Olavex 5 Viên nén - Olanzapin 5mg