Trang chủ 2020
Danh sách
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250mg - SĐK VD-25177-16 - Thuốc khác. Metronidazol 250mg Viên nén - MetronidazoI 250mg
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim - SĐK VD-25735-16 - Thuốc khác. Ngũ gia bì chân chim Nguyên liệu làm thuốc - Ngũ gia bì chân chim
Meyeramic 500
Meyeramic 500 - SĐK VD-24995-16 - Thuốc khác. Meyeramic 500 Viên nén - Acid tranexamic 500mg
Ngưu tất phiến
Ngưu tất phiến - SĐK VD-25822-16 - Thuốc khác. Ngưu tất phiến Nguyên liệu làm thuốc - Rễ ngưu tất
Minilux eye drops
Minilux eye drops - SĐK VN-20030-16 - Thuốc khác. Minilux eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Natri carboxymethylcellulose 0,5%
Minirin
Minirin - SĐK VN-19647-16 - Thuốc khác. Minirin Viên nén - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,2mg) 0,178mg
Moisol Eye Drops
Moisol Eye Drops - SĐK VN-19770-16 - Thuốc khác. Moisol Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Hypromellose 35mg/5ml
Movepain
Movepain - SĐK VN-20076-16 - Thuốc khác. Movepain dung dịch tiêm - Ketorolac tromethamin 30 mg/1ml
Nang gelatin rỗng size 1
Nang gelatin rỗng size 1 - SĐK VD-24755-16 - Thuốc khác. Nang gelatin rỗng size 1 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 73,758 mg
Lastro 30
Lastro 30 - SĐK VD-24619-16 - Thuốc khác. Lastro 30 Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột - LansoprazoI (dưới dạng lansoprazoI pellet 8,5%) 30 mg