Danh sách

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-24405-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Dung dịch tiêm - Natri clorid 45mg/5ml

Natri Clorid 0,9%

0
Natri Clorid 0,9% - SĐK VD-24440-16 - Thuốc khác. Natri Clorid 0,9% Dung dịch tiêm - Natri clorid 135mg/15ml

Natri Clorid 0,9%

0
Natri Clorid 0,9% - SĐK VD-24441-16 - Thuốc khác. Natri Clorid 0,9% Dung dịch tiêm - Natri clorid 45mg/5ml

Matri clorid 0,9%

0
Matri clorid 0,9% - SĐK VD-25295-16 - Thuốc khác. Matri clorid 0,9% Dung dịch tiêm - Natri clorid 45mg/5ml

Nepalis 1,5%

0
Nepalis 1,5% - SĐK VD-25130-16 - Thuốc khác. Nepalis 1,5% Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Mỗi 100 ml chứa Dextrose monohydrat 1,5g; Natri clorid 538mg; Natri Iactat 448mg; Canxi clorid dihydrat 25,7mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK VD-25859-16 - Thuốc khác. Metronidazol Dung dịch tiêm truyền - Mỗi 100ml chứa Metronidazol 500mg

Nepalis 2,5%

0
Nepalis 2,5% - SĐK VD-25131-16 - Thuốc khác. Nepalis 2,5% Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Mỗi 100 ml chứa Dextrose monohyđrat 2,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Canxi clorid dihydrat 25,7mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VD-25177-16 - Thuốc khác. Metronidazol 250mg Viên nén - MetronidazoI 250mg

Ngũ gia bì chân chim

0
Ngũ gia bì chân chim - SĐK VD-25735-16 - Thuốc khác. Ngũ gia bì chân chim Nguyên liệu làm thuốc - Ngũ gia bì chân chim

Meyeramic 500

0
Meyeramic 500 - SĐK VD-24995-16 - Thuốc khác. Meyeramic 500 Viên nén - Acid tranexamic 500mg