Danh sách

Hakanta

0
Hakanta - SĐK VD-25252-16 - Thuốc khác. Hakanta Viên nang mềm - Cao khô Linh Chi (tương đương với 3g Linh Chi) 0,3g

Halaxamus

0
Halaxamus - SĐK VD-25911-16 - Thuốc khác. Halaxamus Viên nang mềm - Acetyl cystein 200 mg

Hatafluna

0
Hatafluna - SĐK VD-24186-16 - Thuốc khác. Hatafluna Kem bôi da - Mỗi 10g chứa Fluocinolon acetonid 2,5 mg

Hộ tâm đan Thephaco

0
Hộ tâm đan Thephaco - SĐK VD-25359-16 - Thuốc khác. Hộ tâm đan Thephaco Viên hoàn cứng - Đan sâm 58,3mg; Tam thất 34,3mg; Borneol 0,2mg

Hoài sơn (phiến)

0
Hoài sơn (phiến) - SĐK VD-25733-16 - Thuốc khác. Hoài sơn (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Hoài sơn

Hoàn long nhãn hạt sen

0
Hoàn long nhãn hạt sen - SĐK VD-24387-16 - Thuốc khác. Hoàn long nhãn hạt sen Hoàn mềm - Mỗi 8g chứa Long nhãn 2g; Hạt sen 4,5g

Hồng hoa

0
Hồng hoa - SĐK VD-24928-16 - Thuốc khác. Hồng hoa Nguyên liệu làm thuốc - Hồng hoa

Hương liên viên hoàn TP

0
Hương liên viên hoàn TP - SĐK VD-24971-16 - Thuốc khác. Hương liên viên hoàn TP Viên hoàn cứng - Mỗi gói 5g chứa Hoàng liên 2g; Mộc hương 2g

Hương Phụ

0
Hương Phụ - SĐK VD-24880-16 - Thuốc khác. Hương Phụ Nguyên liệu làm thuốc - Thân rễ Hương Phụ

Hương phụ (phiến)

0
Hương phụ (phiến) - SĐK VD-25734-16 - Thuốc khác. Hương phụ (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Hương phụ