Trang chủ 2020
Danh sách
Isoniazid 50mg
Isoniazid 50mg - SĐK VD-25806-16 - Thuốc khác. Isoniazid 50mg Viên nén - Isoniazid 50mg
Godartem
Godartem - SĐK VD-24768-16 - Thuốc khác. Godartem Viên nén - Artemether 80 mg; Lumefantrin 480 mg
I-Zine
I-Zine - SĐK VD-24699-16 - Thuốc khác. I-Zine Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 6 ml chứa Tetrahydrozolin hydroclorid 3mg
Hà thủ ô đỏ (phiến)
Hà thủ ô đỏ (phiến) - SĐK VD-25732-16 - Thuốc khác. Hà thủ ô đỏ (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Hà thủ ô đỏ
Ké đầu ngựa
Ké đầu ngựa - SĐK VD-24324-16 - Thuốc khác. Ké đầu ngựa Nguyên liệu làm thuốc - Ké đầu ngựa
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế - SĐK VD-24323-16 - Thuốc khác. Hà thủ ô đỏ chế Nguyên liệu làm thuốc - Hà thủ ô đỏ chế
Hakanta
Hakanta - SĐK VD-25252-16 - Thuốc khác. Hakanta Viên nang mềm - Cao khô Linh Chi (tương đương với 3g Linh Chi) 0,3g
Halaxamus
Halaxamus - SĐK VD-25911-16 - Thuốc khác. Halaxamus Viên nang mềm - Acetyl cystein 200 mg
Hatafluna
Hatafluna - SĐK VD-24186-16 - Thuốc khác. Hatafluna Kem bôi da - Mỗi 10g chứa Fluocinolon acetonid 2,5 mg
Forane
Forane - SĐK VN-20123-16 - Thuốc khác. Forane Dung dịch để hít - Isofluran 99,9% kl/kl