Danh sách

Isoniazid 50mg

0
Isoniazid 50mg - SĐK VD-25806-16 - Thuốc khác. Isoniazid 50mg Viên nén - Isoniazid 50mg

Godartem

0
Godartem - SĐK VD-24768-16 - Thuốc khác. Godartem Viên nén - Artemether 80 mg; Lumefantrin 480 mg

I-Zine

0
I-Zine - SĐK VD-24699-16 - Thuốc khác. I-Zine Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 6 ml chứa Tetrahydrozolin hydroclorid 3mg

Hà thủ ô đỏ (phiến)

0
Hà thủ ô đỏ (phiến) - SĐK VD-25732-16 - Thuốc khác. Hà thủ ô đỏ (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Hà thủ ô đỏ

Ké đầu ngựa

0
Ké đầu ngựa - SĐK VD-24324-16 - Thuốc khác. Ké đầu ngựa Nguyên liệu làm thuốc - Ké đầu ngựa

Hà thủ ô đỏ chế

0
Hà thủ ô đỏ chế - SĐK VD-24323-16 - Thuốc khác. Hà thủ ô đỏ chế Nguyên liệu làm thuốc - Hà thủ ô đỏ chế

Hakanta

0
Hakanta - SĐK VD-25252-16 - Thuốc khác. Hakanta Viên nang mềm - Cao khô Linh Chi (tương đương với 3g Linh Chi) 0,3g

Halaxamus

0
Halaxamus - SĐK VD-25911-16 - Thuốc khác. Halaxamus Viên nang mềm - Acetyl cystein 200 mg

Hatafluna

0
Hatafluna - SĐK VD-24186-16 - Thuốc khác. Hatafluna Kem bôi da - Mỗi 10g chứa Fluocinolon acetonid 2,5 mg

Forane

0
Forane - SĐK VN-20123-16 - Thuốc khác. Forane Dung dịch để hít - Isofluran 99,9% kl/kl