Danh sách

Sedupam

0
Sedupam - SĐK VD-27089-17 - Thuốc khác. Sedupam Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Diazepam 10mg

Tang ký sinh

0
Tang ký sinh - SĐK VD-27130-17 - Thuốc khác. Tang ký sinh Nguyên liệu làm thuốc - Tang ký sinh

Sevorane

0
Sevorane - SĐK VN-20637-17 - Thuốc khác. Sevorane Dung dịch hít - Mỗi chai 250ml chứa Sevofluran (100% v/v) 250ml

Tasigna 150mg

0
Tasigna 150mg - SĐK VN-20586-17 - Thuốc khác. Tasigna 150mg Viên nang cứng - Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydroclorid monohydrat) 150mg

Sirô Kiện Tỳ DHĐ

0
Sirô Kiện Tỳ DHĐ - SĐK VD-27358-17 - Thuốc khác. Sirô Kiện Tỳ DHĐ Siro - Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg

Smaxlatin – 10

0
Smaxlatin - 10 - SĐK VD-28093-17 - Thuốc khác. Smaxlatin - 10 Dung dịch tiêm - Mỗi ống 10ml chứa Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate monoammonium) 20 mg; Glycine 200 mg; L - Cysteine HCl(dưới dạng L - cysteine HCl.2 H2O) 10 mg

Smaxlatin – 60

0
Smaxlatin - 60 - SĐK VD-28094-17 - Thuốc khác. Smaxlatin - 60 Dung dịch tiêm - Mỗi lọ 60ml dung dịch chứa Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate monoammonium) 120 mg; Glycine 1200 mg; L - Cysteine HCl (dưới dạng L - cysteine HCl.2 H2O) 60 mg

Smofkabiven Peripheral

0
Smofkabiven Peripheral - SĐK VN-20278-17 - Thuốc khác. Smofkabiven Peripheral Nhũ tương truyền tĩnh mạch - Túi 3 ngăn 1206ml 656ml dung dịch glucose 13% + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (alanin 5,3g; arginin 4,6g; calci clorid 0,21g; glycin 4,2g; histidin 1,1g; isoleucin 1,9g; leucin 2,8g; lysin 2,5g; magnesi sulphat 0,46g; methionin 1,6g; phenylalani

Sodium Chloride Injection BP

0
Sodium Chloride Injection BP - SĐK VN-20375-17 - Thuốc khác. Sodium Chloride Injection BP Dung dịch tiêm - Mỗi ống 10ml chứa Natri clorid 0,09g

Pyrantelum Medana

0
Pyrantelum Medana - SĐK VN-20850-17 - Thuốc khác. Pyrantelum Medana Hỗn dịch uống - Mỗi 15ml chứa Pyranten (dưới dạng pyranten embonat) 750mg