Trang chủ 2020
Danh sách
Râu ngô
Râu ngô - SĐK VD-27961-17 - Thuốc khác. Râu ngô Nguyên liệu làm thuốc - Râu ngô
Oxy 10
Oxy 10 - SĐK VD-28599-17 - Thuốc khác. Oxy 10 Lotion bôi da - Mỗi 10 g chứa Hydrous benzoyl peroxide 1,4g
Sa sâm
Sa sâm - SĐK VD-26953-17 - Thuốc khác. Sa sâm Nguyên liệu làm thuốc - Sa sâm
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin injection BP 10 Units - SĐK VN-20612-17 - Thuốc khác. Oxytocin injection BP 10 Units Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch - Oxytocin 0,0167mg (10IU)/1ml
Sa sâm phiến
Sa sâm phiến - SĐK VD-27201-17 - Thuốc khác. Sa sâm phiến Nguyên liệu làm thuốc - Sa sâm phiến
Passedyl
Passedyl - SĐK VN-20547-17 - Thuốc khác. Passedyl Si rô - Sulfogaiacol 1,468 g/125ml; Natri benzoat 2,835 g/125ml
Paven 500
Paven 500 - SĐK VD-26602-17 - Thuốc khác. Paven 500 Viên nén - Paracetamol 500 mg
Perolistin 3 MIU
Perolistin 3 MIU - SĐK VD-27084-17 - Thuốc khác. Perolistin 3 MIU Thuốc bột pha tiêm - Colistimethat natri 3.000.000 IU
Pharbacol Extra
Pharbacol Extra - SĐK VD-26288-17 - Thuốc khác. Pharbacol Extra Viên nén - Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
Pharmasmooth
Pharmasmooth - SĐK VD-27313-17 - Thuốc khác. Pharmasmooth Viên nhai - Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) 300mg