Trang chủ 2020
Danh sách
Tasigna 150mg
Tasigna 150mg - SĐK VN-20586-17 - Thuốc khác. Tasigna 150mg Viên nang cứng - Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydroclorid monohydrat) 150mg
Sirô Kiện Tỳ DHĐ
Sirô Kiện Tỳ DHĐ - SĐK VD-27358-17 - Thuốc khác. Sirô Kiện Tỳ DHĐ Siro - Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg
Smaxlatin – 10
Smaxlatin - 10 - SĐK VD-28093-17 - Thuốc khác. Smaxlatin - 10 Dung dịch tiêm - Mỗi ống 10ml chứa Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate monoammonium) 20 mg; Glycine 200 mg; L - Cysteine HCl(dưới dạng L - cysteine HCl.2 H2O) 10 mg
Smaxlatin – 60
Smaxlatin - 60 - SĐK VD-28094-17 - Thuốc khác. Smaxlatin - 60 Dung dịch tiêm - Mỗi lọ 60ml dung dịch chứa Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate monoammonium) 120 mg; Glycine 1200 mg; L - Cysteine HCl (dưới dạng L - cysteine HCl.2 H2O) 60 mg
Smofkabiven Peripheral
Smofkabiven Peripheral - SĐK VN-20278-17 - Thuốc khác. Smofkabiven Peripheral Nhũ tương truyền tĩnh mạch - Túi 3 ngăn 1206ml 656ml dung dịch glucose 13% + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (alanin 5,3g; arginin 4,6g; calci clorid 0,21g; glycin 4,2g; histidin 1,1g; isoleucin 1,9g; leucin 2,8g; lysin 2,5g; magnesi sulphat 0,46g; methionin 1,6g; phenylalani
Sodium Chloride Injection BP
Sodium Chloride Injection BP - SĐK VN-20375-17 - Thuốc khác. Sodium Chloride Injection BP Dung dịch tiêm - Mỗi ống 10ml chứa Natri clorid 0,09g
Sơn thù tẩm rượu chưng
Sơn thù tẩm rượu chưng - SĐK VD-26954-17 - Thuốc khác. Sơn thù tẩm rượu chưng Nguyên liệu làm thuốc - Sơn thù (tẩm rượu chưng)
Sterilised water for injection BP
Sterilised water for injection BP - SĐK VN-20643-17 - Thuốc khác. Sterilised water for injection BP Dung môi pha tiêm - Nước vô khuẩn 10ml
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil-hameln 50mcg/ml - SĐK VN-20250-17 - Thuốc khác. Sufentanil-hameln 50mcg/ml Dung dịch tiêm - Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml
Oxacilin 1g
Oxacilin 1g - SĐK VD-26905-17 - Thuốc khác. Oxacilin 1g Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 1,0 g