Trang chủ 2020
Danh sách
Smofkabiven Peripheral
Smofkabiven Peripheral - SĐK VN-20278-17 - Thuốc khác. Smofkabiven Peripheral Nhũ tương truyền tĩnh mạch - Túi 3 ngăn 1206ml 656ml dung dịch glucose 13% + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (alanin 5,3g; arginin 4,6g; calci clorid 0,21g; glycin 4,2g; histidin 1,1g; isoleucin 1,9g; leucin 2,8g; lysin 2,5g; magnesi sulphat 0,46g; methionin 1,6g; phenylalani
Sodium Chloride Injection BP
Sodium Chloride Injection BP - SĐK VN-20375-17 - Thuốc khác. Sodium Chloride Injection BP Dung dịch tiêm - Mỗi ống 10ml chứa Natri clorid 0,09g
Sơn thù tẩm rượu chưng
Sơn thù tẩm rượu chưng - SĐK VD-26954-17 - Thuốc khác. Sơn thù tẩm rượu chưng Nguyên liệu làm thuốc - Sơn thù (tẩm rượu chưng)
Sterilised water for injection BP
Sterilised water for injection BP - SĐK VN-20643-17 - Thuốc khác. Sterilised water for injection BP Dung môi pha tiêm - Nước vô khuẩn 10ml
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil-hameln 50mcg/ml - SĐK VN-20250-17 - Thuốc khác. Sufentanil-hameln 50mcg/ml Dung dịch tiêm - Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml
Sungin
Sungin - SĐK VD-27324-17 - Thuốc khác. Sungin Thuốc cốm - Mỗi gói 2g chứa Bạch phục linh 0,6g; Kha tử 0,6g; Nhục đậu khấu 0,6g; Hoàng liên 0,6g; Mộc hương 0,6g; Sa nhân 0,6g; Gừng khô 0,3g
Swecon Suspension 100mg/ml
Swecon Suspension 100mg/ml - SĐK VN-20880-17 - Thuốc khác. Swecon Suspension 100mg/ml Hỗn dịch uống - Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Hydrotalcit 100mg
Tam thất
Tam thất - SĐK VD-26341-17 - Thuốc khác. Tam thất Nguyên liệu làm thuốc - Tam thất
Tam thất
Tam thất - SĐK VD-28130-17 - Thuốc khác. Tam thất Nguyên liệu làm thuốc - Tam thất
Passedyl
Passedyl - SĐK VN-20547-17 - Thuốc khác. Passedyl Si rô - Sulfogaiacol 1,468 g/125ml; Natri benzoat 2,835 g/125ml