Trang chủ 2020
Danh sách
Oribio
Oribio - SĐK VD-27010-17 - Thuốc khác. Oribio Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 2,5g chứa Calci (dưới dạng Tricalci phosphat 1,65g) 0,6g
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử - SĐK VD-28129-17 - Thuốc khác. Ngũ vị tử Nguyên liệu làm thuốc - Ngũ vị tử
Osbacal
Osbacal - SĐK VD-26485-17 - Thuốc khác. Osbacal Thuốc bột uống - Mỗi gói 2g chứa Calci (dưới dạng tricalci phosphat 1,650mg) 0,6g
Ngưu bàng tử (Ngưu bàng)
Ngưu bàng tử (Ngưu bàng) - SĐK VD-26948-17 - Thuốc khác. Ngưu bàng tử (Ngưu bàng) Nguyên liệu làm thuốc - Ngưu bàng tử
Nhân sâm
Nhân sâm - SĐK VD-27198-17 - Thuốc khác. Nhân sâm Nguyên liệu làm thuốc - Nhân sâm
Nhục thung dung
Nhục thung dung - SĐK VD-27199-17 - Thuốc khác. Nhục thung dung Nguyên liệu làm thuốc - Nhục thung dung
Nimovaso sol
Nimovaso sol - SĐK VD-26126-17 - Thuốc khác. Nimovaso sol Dung dịch uống - Nimodipin 30mg/10ml
Nitromint
Nitromint - SĐK VN-20270-17 - Thuốc khác. Nitromint Khí dung - 10g khí dung chứa Glyceryl trinitrate 0,08g
Nixazide
Nixazide - SĐK VD-28506-17 - Thuốc khác. Nixazide Viên nang cứng (vàng) - Nifuroxazid 200 mg
Mơ Muối
Mơ Muối - SĐK VD-28128-17 - Thuốc khác. Mơ Muối Nguyên liệu làm thuốc - Mơ muối