Danh sách

Medifox 80

0
Medifox 80 - SĐK VD-26223-17 - Thuốc khác. Medifox 80 Viên nén - Sotalol hydroclorid 80mg

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VD-26591-17 - Thuốc khác. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazol 250 mg

Mibedos 25

0
Mibedos 25 - SĐK VD-26583-17 - Thuốc khác. Mibedos 25 Viên nén - Lamotrigin 25mg

Micindrop

0
Micindrop - SĐK VD-27286-17 - Thuốc khác. Micindrop Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Mỗi chai 5ml chứa Neomycin base (dưới dạng Neomycin sulfat) 17.000 IU

Mitoxantron “ebewe”

0
Mitoxantron "ebewe" - SĐK VN-20827-17 - Thuốc khác. Mitoxantron "ebewe" Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền - Mỗi 10 ml dung dịch chứa Mitoxantron (dưới dạng Mitoxantron hydroclorid) 20mg

Mitoxantron “ebewe”

0
Mitoxantron "ebewe" - SĐK VN-20828-17 - Thuốc khác. Mitoxantron "ebewe" Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền - Mỗi 5 ml dung dịch chứa Mitoxantron (dưới dạng Mitoxantron hydroclorid) 10mg

Mơ Muối

0
Mơ Muối - SĐK VD-28128-17 - Thuốc khác. Mơ Muối Nguyên liệu làm thuốc - Mơ muối

Mộc hương

0
Mộc hương - SĐK VD-27195-17 - Thuốc khác. Mộc hương Nguyên liệu làm thuốc - Mộc hương

Lipidem

0
Lipidem - SĐK VN-20656-17 - Thuốc khác. Lipidem Nhũ tương tiêm truyền - Mỗi 100ml chứa Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil, refined 8,0g; Omega-3-acid

Mộc hương phiến

0
Mộc hương phiến - SĐK VD-26947-17 - Thuốc khác. Mộc hương phiến Nguyên liệu làm thuốc - Mộc hương