Danh sách

Vitacell

0
Vitacell - SĐK VD-29375-18 - Thuốc khác. Vitacell Viên nén - Mercaptopurin 50mg

Vitamin A 5000 IU

0
Vitamin A 5000 IU - SĐK VD-29971-18 - Thuốc khác. Vitamin A 5000 IU Viên nang cứng - Retinol acetat 5000 IU

Vitamin B12 2,5 mg/1ml

0
Vitamin B12 2,5 mg/1ml - SĐK VD-29801-18 - Thuốc khác. Vitamin B12 2,5 mg/1ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 1 ml dung dịch chứa Cyanocobalamin 2,5 mg

Vitaprox

0
Vitaprox - SĐK VN-20939-18 - Thuốc khác. Vitaprox Bột đông khô pha tiêm - Vecuronium bromid 4mg

Zetracare

0
Zetracare - SĐK VD-30026-18 - Thuốc khác. Zetracare Thuốc cốm - Mỗi gói 4,15g thuốc cốm chứa L-Isoleucin 952 mg; L-Leucin 1904 mg; L-Valin 1144 mg

Fluphenazine decanoate injection USP 25mg/ml

0
Fluphenazine decanoate injection USP 25mg/ml - SĐK VN-9836-10 - Thuốc khác. Fluphenazine decanoate injection USP 25mg/ml dung dịch tiêm - Fluphenazine decanoate

Acnol 10

0
Acnol 10 - SĐK VD-26515-17 - Thuốc khác. Acnol 10 Kem bôi da - Benzoyl peroxide 10%

Thiên niên kiện phiến

0
Thiên niên kiện phiến - SĐK VD-29049-18 - Thuốc khác. Thiên niên kiện phiến Nguyên liệu làm thuốc - Thiên niên kiện

Alton C.M.P

0
Alton C.M.P - SĐK VD-27252-17 - Thuốc khác. Alton C.M.P Bột đông khô pha tiêm - Cytidine-5'-monophosphate dinatri 10mg; Uridin-5'-monophosphat dinatri 6mg

Thương truật sao cháy

0
Thương truật sao cháy - SĐK VD-29050-18 - Thuốc khác. Thương truật sao cháy Nguyên liệu làm thuốc - Thương truật (sao cháy)