Trang chủ 2020
Danh sách
Piroxicam – Bfs
Piroxicam - Bfs - SĐK VD-28883-18 - Thuốc khác. Piroxicam - Bfs Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2 ml dung dịch chứa Piroxicam 40 mg
Prostoma 3
Prostoma 3 - SĐK VD-30102-18 - Thuốc khác. Prostoma 3 Hỗn dịch uống - Mỗi gói 10g chứa Atapulgit hoạt hóa 3000mg
Rau má
Rau má - SĐK VD-29047-18 - Thuốc khác. Rau má Nguyên liệu làm thuốc - Rau má
Rocuronio Tamarang 10mg/ml
Rocuronio Tamarang 10mg/ml - SĐK VN-20955-18 - Thuốc khác. Rocuronio Tamarang 10mg/ml Dung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch - Rocuronium bromide 10mg/ml
Sài hồ bắc
Sài hồ bắc - SĐK VD-29296-18 - Thuốc khác. Sài hồ bắc Nguyên liệu làm thuốc - Sài hồ bắc
SaViLeucin
SaViLeucin - SĐK VD-29126-18 - Thuốc khác. SaViLeucin Viên nén - N-Acetyl DL-Leucin 500mg
Sodtux
Sodtux - SĐK VD-28652-18 - Thuốc khác. Sodtux Dung dịch uống - Mỗi ống 10 ml chứa Calci glycerophosphat (tương đương với 87 mg calci) 456 mg; Magnesi gluconat (tương đương với 25 mg magnesi) 426 mg
Star Benko
Star Benko - SĐK VD-29067-18 - Thuốc khác. Star Benko Viên nén ngậm - Benzalkonium clorid 1mg
Sunigam 100
Sunigam 100 - SĐK VD-28968-18 - Thuốc khác. Sunigam 100 Viên nén - Acid tiaprofenic 100 mg
Tamgezyl
Tamgezyl - SĐK VD-30166-18 - Thuốc khác. Tamgezyl Viên nén - N - Acetyl - DL -Leucin 500mg