Trang chủ 2020
Danh sách
Nước vô khuẩn MKP
Nước vô khuẩn MKP - SĐK VD-29329-18 - Thuốc khác. Nước vô khuẩn MKP Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 250ml
Kopin
Kopin - SĐK VD-29823-18 - Thuốc khác. Kopin Viên nén - Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) 50mg
Levomepromazin maleat 25 mg
Levomepromazin maleat 25 mg - SĐK VD-29172-18 - Thuốc khác. Levomepromazin maleat 25 mg Viên nén bao phim - Levomepromazin maleat 25mg
Ma hoàng chích mật ong
Ma hoàng chích mật ong - SĐK VD-29038-18 - Thuốc khác. Ma hoàng chích mật ong Nguyên liệu làm thuốc - Ma hoàng (chích mật ong)
Maginic
Maginic - SĐK VD-28669-18 - Thuốc khác. Maginic Dung dịch uống - Mỗi ống 10 ml chứa Calci glycerophosphat 456 mg; Magnesi gluconat 426 mg
Maleutyl 500 mg
Maleutyl 500 mg - SĐK VD-29487-18 - Thuốc khác. Maleutyl 500 mg Viên nén - N - acetyl - dl - leucin 500mg
Medi-Ethionamid
Medi-Ethionamid - SĐK VD-28989-18 - Thuốc khác. Medi-Ethionamid Viên nén bao phim - Ethionamid 250 mg
Ngải cứu
Ngải cứu - SĐK VD-29039-18 - Thuốc khác. Ngải cứu Nguyên liệu làm thuốc - Ngải cứu
Ngải cứu chích giấm
Ngải cứu chích giấm - SĐK VD-29040-18 - Thuốc khác. Ngải cứu chích giấm Nguyên liệu làm thuốc - Ngải cứu (chích giấm)
Ngải cứu sao cháy
Ngải cứu sao cháy - SĐK VD-29041-18 - Thuốc khác. Ngải cứu sao cháy Nguyên liệu làm thuốc - Ngải cứu (sao cháy)