Danh sách

Paclirich

0
Paclirich - SĐK VN-19825-16 - Thuốc khác. Paclirich Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền - Paclitaxel 100 mg/16,67 ml

Mitoxgen

0
Mitoxgen - SĐK VN-19693-16 - Thuốc khác. Mitoxgen Dung dịch đậm đặc pha tiêm - Mitoxantrone (dưới dạng Mitoxantrone HCl) 20mg;

Oxoferin solution 2%

0
Oxoferin solution 2% - SĐK VN2-653-17 - Thuốc khác. Oxoferin solution 2% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi ml dung dịch chứa Chlorite drug substance solution OXO-K993 (dưới dạng Tetrachlorodecaoxyg en Chlorite-Oxygen reaction) 138 x 104 đơn vị hoạt tính chống oxy hóa

VP-Gen

0
VP-Gen - SĐK VN-18794-15 - Thuốc khác. VP-Gen Dung dịch pha truyền tĩnh mạch - Etoposide 100mg

Unigin

0
Unigin - SĐK VD-28276-17 - Thuốc khác. Unigin Viên nang mềm - Dịch chiết nhân sâm trắng (tương ứng 0,5mg tổng Ginsenosid Rb1, Rg1 và Re) 100mg

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-25944-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Dung dịch truyền tĩnh mạch - Mỗi 100ml chứa Natri clorid 0,9g

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-25944-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Dung dịch truyền tĩnh mạch - Mỗi 100ml chứa Natri clorid 0,9g
Thuốc KATIES - SĐK VD-19170-13

KATIES

0
KATIES - SĐK VD-19170-13 - Thuốc khác. KATIES Viên nén bao phim - Tiropramide HCl 100 mg

Rovagi 1,5

0
Rovagi 1,5 - SĐK VD-22799-15 - Thuốc khác. Rovagi 1,5 Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000 IU
Thuốc Cốm hòa tan Hepagon - SĐK VD-21311-14

Cốm hòa tan Hepagon

0
Cốm hòa tan Hepagon - SĐK VD-21311-14 - Thuốc khác. Cốm hòa tan Hepagon Thuốc cốm - Mỗi gói 9g chứa Diệp hạ châu đắng 6g