Trang chủ 2020
Danh sách
Strepto-Fatol
Strepto-Fatol - SĐK VN-13020-11 - Thuốc khác. Strepto-Fatol Bột pha dung dịch tiêm truyền - Streptomycin sulphate
Maninil 3,5
Maninil 3,5 - SĐK VN-13507-11 - Thuốc khác. Maninil 3,5 Viên nén - Glibenclamide
Maninil 5
Maninil 5 - SĐK VN-12881-11 - Thuốc khác. Maninil 5 Viên nén - Glibenclamide
Yondelis
Yondelis - SĐK VN-15476-12 - Thuốc khác. Yondelis Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền - Trabectedin
PAS-Fatol N
PAS-Fatol N - SĐK VN-14983-12 - Thuốc khác. PAS-Fatol N Bột pha dung dịch tiêm truyền - Muối Natri của acid 4-aminosalicylic 2 phân tử nước
Regadrin B
Regadrin B - SĐK VN-14470-12 - Thuốc khác. Regadrin B Viên nén bao phim - Bezafibrate
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg - SĐK VN-18301-14 - Thuốc khác. Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg Viên đông khô dạng uống - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate) 60mcg
Minirin Melt Oral Lyophilisate 120mcg
Minirin Melt Oral Lyophilisate 120mcg - SĐK VN-18300-14 - Thuốc khác. Minirin Melt Oral Lyophilisate 120mcg Viên đông khô dạng uống - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate) 120mcg
Fostimon 75IU
Fostimon 75IU - SĐK VN-7866-09 - Thuốc khác. Fostimon 75IU Bột và dung môi pha dung dịch tiêm - Urofollitropin (FSH)
Phong Thấp Vương
Phong Thấp Vương - SĐK VD-31792-19 - Thuốc khác. Phong Thấp Vương Viên nén bao phim - Mỗi viên nén bao phim chứa Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg