Danh sách

Klopenem 500mg

0
Klopenem 500mg - SĐK VN-21702-19 - Thuốc khác. Klopenem 500mg Bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydat) 500mg
Thuốc Dung dịch Milian - SĐK VD-18977-13

Dung dịch Milian

0
Dung dịch Milian - SĐK VD-18977-13 - Thuốc khác. Dung dịch Milian Dung dịch dùng ngoài - Mỗi lọ 20 ml chứa Xanh methylen 400mg; Tím tinh thể 50mg

Lidopad

0
Lidopad - SĐK VD-32016-19 - Thuốc khác. Lidopad Miếng dán - Lidocain 5%
Thuốc Doalgis - SĐK VD-18953-13

Doalgis

0
Doalgis - SĐK VD-18953-13 - Thuốc khác. Doalgis Sirô - Bethamethason 0,25 mg; Dexchlorpheniramin maleat 2 mg

Lục vị

0
Lục vị - SĐK V183-H02-19 - Thuốc khác. Lục vị Viên hoàn mềm - Mỗi viên hoàn mềm chứa lượng cao đặc tổng hợp tương đương với các dược liệu Thục địa 3,2 g; Hoài sơn 1,6 g; Sơn thù 1,6 g; Mẫu đơn bì 1,2 g; Phục linh 1,2 g; Trạch tả 1,2 g

Xanh methylen 1%

0
Xanh methylen 1% - SĐK VS-4972-16 - Thuốc khác. Xanh methylen 1% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 10 ml chứa Xanh methylen 0,1g

Lục vị Vinaplant

0
Lục vị Vinaplant - SĐK VD-31891-19 - Thuốc khác. Lục vị Vinaplant Hoàn mềm - Mỗi viên hoàn mềm 8g chứa Thục địa 1,15g; Hoài Sơn 0,58g; Sơn Thù 0,58g; Mẫu đơn bì 0,43g; Phục linh 0,43g; Trạch tả 0,43g

Mát gan tiêu độc

0
Mát gan tiêu độc - SĐK V179-H02-19 - Thuốc khác. Mát gan tiêu độc Viên hoàn cứng - Mỗi viên hoàn cứng chứa Cao đặc Actiso 100 mg; Cao đặc rau đắng đất 75 mg; Cao đặc bìm bìm 7,5 mg

Methadone Hydrochloride 10mg/ml

0
Methadone Hydrochloride 10mg/ml - SĐK VD-32148-19 - Thuốc khác. Methadone Hydrochloride 10mg/ml Dung dịch uống đậm đặc - Mỗi 500ml chứa Methadon hydroclorid 5g

Cát căn phiến

0
Cát căn phiến - SĐK VD-31861-19 - Thuốc khác. Cát căn phiến Nguyên liệu làm thuốc - Cát căn