Danh sách

Thuốc Doalgis - SĐK VD-18953-13

Doalgis

0
Doalgis - SĐK VD-18953-13 - Thuốc khác. Doalgis Sirô - Bethamethason 0,25 mg; Dexchlorpheniramin maleat 2 mg

Lục vị

0
Lục vị - SĐK V183-H02-19 - Thuốc khác. Lục vị Viên hoàn mềm - Mỗi viên hoàn mềm chứa lượng cao đặc tổng hợp tương đương với các dược liệu Thục địa 3,2 g; Hoài sơn 1,6 g; Sơn thù 1,6 g; Mẫu đơn bì 1,2 g; Phục linh 1,2 g; Trạch tả 1,2 g

Xanh methylen 1%

0
Xanh methylen 1% - SĐK VS-4972-16 - Thuốc khác. Xanh methylen 1% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 10 ml chứa Xanh methylen 0,1g

Lục vị Vinaplant

0
Lục vị Vinaplant - SĐK VD-31891-19 - Thuốc khác. Lục vị Vinaplant Hoàn mềm - Mỗi viên hoàn mềm 8g chứa Thục địa 1,15g; Hoài Sơn 0,58g; Sơn Thù 0,58g; Mẫu đơn bì 0,43g; Phục linh 0,43g; Trạch tả 0,43g

Mát gan tiêu độc

0
Mát gan tiêu độc - SĐK V179-H02-19 - Thuốc khác. Mát gan tiêu độc Viên hoàn cứng - Mỗi viên hoàn cứng chứa Cao đặc Actiso 100 mg; Cao đặc rau đắng đất 75 mg; Cao đặc bìm bìm 7,5 mg

Methadone Hydrochloride 10mg/ml

0
Methadone Hydrochloride 10mg/ml - SĐK VD-32148-19 - Thuốc khác. Methadone Hydrochloride 10mg/ml Dung dịch uống đậm đặc - Mỗi 500ml chứa Methadon hydroclorid 5g

MG-Tan Inj.

0
MG-Tan Inj. - SĐK VN-21945-19 - Thuốc khác. MG-Tan Inj. Dung dịch tiêm truyền - Trong 100ml dung dịch chứa Dịch A Glucose 11% (dưới dạng Glucose monohydrat 7,44g) 61,5ml; Dịch B Amino acid 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-Aspartic acid 0,071g L-Glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,

Nghệ mật ong

0
Nghệ mật ong - SĐK VD-31536-19 - Thuốc khác. Nghệ mật ong Viên nén bao phim - Bột nghệ 200mg; Mật ong 30mg

Nước cất pha tiêm

0
Nước cất pha tiêm - SĐK VD-31981-19 - Thuốc khác. Nước cất pha tiêm Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm

Cồn 90°

0
Cồn 90° - SĐK VD-32099-19 - Thuốc khác. Cồn 90° Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 50ml chứa Ethanol 96% 46,7ml