Danh sách

Thuốc Gelactive - SĐK VD-19194-13

Gelactive

0
Gelactive - SĐK VD-19194-13 - Thuốc khác. Gelactive Hỗn dịch uống - Nhôm hydroxyd (1500 mg hỗn dịch gel 20% tương ứng với 300 mg Nhôm hydroxyd), Magnesi hydroxyd(1333,4 mg hỗn dịch 30% tương ứng với 400 mg Magnesi hydroxyd)
Thuốc Labavie - SĐK VD-19195-13

Labavie

0
Labavie - SĐK VD-19195-13 - Thuốc khác. Labavie Viên nén - Lactobacillus acidophilus 108 CFU; Bacillus subtilis 108 CFU
Thuốc CUELLAR - SĐK VD-19664-13

CUELLAR

0
CUELLAR - SĐK VD-19664-13 - Thuốc khác. CUELLAR Viên nén bao phim -

Kasiod

0
Kasiod - SĐK VD-31740-19 - Thuốc khác. Kasiod Viên nén - Di-iodohydroxyquin olin 210mg

Linh chi sâm trà túi lọc

0
Linh chi sâm trà túi lọc - SĐK VD-18979-13 - Thuốc khác. Linh chi sâm trà túi lọc Trà túi lọc - Linh chi 500 mg; Nhân sâm 125 mg; Rau má 500 mg; Lạc tiên 500 mg; Trần bì 10 mg

Klopenem 500mg

0
Klopenem 500mg - SĐK VN-21702-19 - Thuốc khác. Klopenem 500mg Bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydat) 500mg
Thuốc Dung dịch Milian - SĐK VD-18977-13

Dung dịch Milian

0
Dung dịch Milian - SĐK VD-18977-13 - Thuốc khác. Dung dịch Milian Dung dịch dùng ngoài - Mỗi lọ 20 ml chứa Xanh methylen 400mg; Tím tinh thể 50mg

Lidopad

0
Lidopad - SĐK VD-32016-19 - Thuốc khác. Lidopad Miếng dán - Lidocain 5%
Thuốc Doalgis - SĐK VD-18953-13

Doalgis

0
Doalgis - SĐK VD-18953-13 - Thuốc khác. Doalgis Sirô - Bethamethason 0,25 mg; Dexchlorpheniramin maleat 2 mg

Lục vị

0
Lục vị - SĐK V183-H02-19 - Thuốc khác. Lục vị Viên hoàn mềm - Mỗi viên hoàn mềm chứa lượng cao đặc tổng hợp tương đương với các dược liệu Thục địa 3,2 g; Hoài sơn 1,6 g; Sơn thù 1,6 g; Mẫu đơn bì 1,2 g; Phục linh 1,2 g; Trạch tả 1,2 g