Trang chủ 2020
Danh sách
Chlorpheniramin maleat
Chlorpheniramin maleat - SĐK VD-32059-19 - Thuốc khác. Chlorpheniramin maleat Viên nén - Chlorpheniramin maleat 4mg
Cồn 90°
Cồn 90° - SĐK VD-32099-19 - Thuốc khác. Cồn 90° Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 50ml chứa Ethanol 96% 46,7ml
Cồn y tế 90
Cồn y tế 90 - SĐK VD-31678-19 - Thuốc khác. Cồn y tế 90 Dung dịch thuốc dùng ngoài - Mỗi 100 ml dung dịch chứa Ethanol 96% 93,4 ml
Beparotine
Beparotine - SĐK VD-31786-19 - Thuốc khác. Beparotine Viên nén - Dexpanthenol 100 mg
Đại bổ khí huyết
Đại bổ khí huyết - SĐK VD-32245-19 - Thuốc khác. Đại bổ khí huyết Viên nang cứng - Mỗi viên nang cứng chứa 375mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Đương quy 500mg; Xuyên khung 500mg; Thục địa 500mg; Bạch thược 500mg; Đảng sâm 500mg; Bạch linh 500mg; Bạch truật 500mg; Cam thảo 250mg
Bezacu
Bezacu - SĐK VD-32221-19 - Thuốc khác. Bezacu Viên nén bao phim - Verapamil hydrochloride 40mg
Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45%
Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45% - SĐK VD-32349-19 - Thuốc khác. Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45% Dung dịch truyền tĩnh mạch - Mỗi 500ml chứa Natri clorid 2,25g
Bồ công anh
Bồ công anh - SĐK VD-31860-19 - Thuốc khác. Bồ công anh Nguyên liệu làm thuốc - Bồ công anh
Fluocide
Fluocide - SĐK VD-32012-19 - Thuốc khác. Fluocide Mỡ bôi da - Mỗi 1g thuốc mỡ chứa Fluocinolon acetonid 0,25mg
Bổ tâm an thần
Bổ tâm an thần - SĐK GC-319-19 - Thuốc khác. Bổ tâm an thần Viên hoàn mềm - Mỗi viên hoàn mềm 10g chứa Củ bình vôi 0,85g; Long nhãn 0,5 g; Liên nhục 0,3 g; Táo nhân 0,3g; Lạc tiên 2g; Thục địa 0,6g; Hoài sơn 0,7g