Danh sách

Savi Lora 10

0
Savi Lora 10 - SĐK VD-33532-19 - Thuốc khác. Savi Lora 10 Viên nén bao phim - Loratadin 10mg

Oresol

0
Oresol - SĐK VD-33206-19 - Thuốc khác. Oresol Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Natri clorid 0,52g ; Natri citrat 0,58g; Kali clorid 0,3g; Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 2,97g) 2,7g

Seretide Evohaler DC 25/250 mcg

0
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg - SĐK VN-22403-19 - Thuốc khác. Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch - Mỗi liều xịt chứa Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg; Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcgThuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch

Othevinco

0
Othevinco - SĐK VD-33580-19 - Thuốc khác. Othevinco Dung dịch uống - Carbocistein 100mg

Siro Quy tỳ Hà Minh

0
Siro Quy tỳ Hà Minh - SĐK VD-33711-19 - Thuốc khác. Siro Quy tỳ Hà Minh Siro - Mỗi chai 120ml chứa Đảng sâm 4,34g; Bạch truật 8,68g; Hoàng kỳ 8,68g; Cam thảo 2,17g; Phục linh 8,68g; Viễn chí 0,87g; Toan táo nhân 8,68g; Long nhãn 8,68g; Đương quy 0,87g; Mộc hương 4,34g; Đại táo 2,17g

Pacifdine

0
Pacifdine - SĐK VN-22430-19 - Thuốc khác. Pacifdine Viên nén - Loratadin 10mg

Smaxlatin – 20

0
Smaxlatin - 20 - SĐK VD-33608-19 - Thuốc khác. Smaxlatin - 20 Dung dịch tiêm - Mỗi ống 20ml chứa Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate monoammoni) 40mg; Glycine 400mg; L - Cystein hydroclorid (dưới dạng L - cystein hydroclorid monohydrat) 20mg

Pharbacox

0
Pharbacox - SĐK VD-33599-19 - Thuốc khác. Pharbacox Viên nén bao phim - Zidovudin 300mg

Pharzosin 2

0
Pharzosin 2 - SĐK VD-33606-19 - Thuốc khác. Pharzosin 2 Viên nén - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 2mg

Phenergan

0
Phenergan - SĐK VD-33770-19 - Thuốc khác. Phenergan Si rô - Promethazine (dưới dạng Promethazine hydrocloride) 0,1/100ml