Danh sách

Pacifdine

0
Pacifdine - SĐK VN-22430-19 - Thuốc khác. Pacifdine Viên nén - Loratadin 10mg

Smaxlatin – 20

0
Smaxlatin - 20 - SĐK VD-33608-19 - Thuốc khác. Smaxlatin - 20 Dung dịch tiêm - Mỗi ống 20ml chứa Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate monoammoni) 40mg; Glycine 400mg; L - Cystein hydroclorid (dưới dạng L - cystein hydroclorid monohydrat) 20mg

Pharbacox

0
Pharbacox - SĐK VD-33599-19 - Thuốc khác. Pharbacox Viên nén bao phim - Zidovudin 300mg

Pharzosin 2

0
Pharzosin 2 - SĐK VD-33606-19 - Thuốc khác. Pharzosin 2 Viên nén - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 2mg

Phenergan

0
Phenergan - SĐK VD-33770-19 - Thuốc khác. Phenergan Si rô - Promethazine (dưới dạng Promethazine hydrocloride) 0,1/100ml

Phòng đảng sâm phiến

0
Phòng đảng sâm phiến - SĐK VD-33548-19 - Thuốc khác. Phòng đảng sâm phiến Nguyên liệu làm thuốc - Phòng đảng sâm

Phong tê thấp TW3

0
Phong tê thấp TW3 - SĐK VD-33581-19 - Thuốc khác. Phong tê thấp TW3 Rượu thuốc - Mỗi chai 300ml chứa Hy thiêm 8g; Hà thủ ô đỏ 20mg; Thiên niên kiện 12g; Thổ phục linh 16g; Thương nhĩ tử 8g; Phấn phòng kỷ 8g; Huyết giác 8g

Povidon 10%

0
Povidon 10% - SĐK VD-33839-19 - Thuốc khác. Povidon 10% Gel dùng ngoài - Mỗi 100 g chứa Povidon iod 10g

PQA Ngũ sắc

0
PQA Ngũ sắc - SĐK VD-33212-19 - Thuốc khác. PQA Ngũ sắc Dung dịch dùng ngoài - Mỗi lọ 15 ml chứa Dịch chiết Hoa ngũ sắc (tương đương với 15 g Hoa ngũ sắc) 15 ml

Nhôm phosphat 20 %

0
Nhôm phosphat 20 % - SĐK VD-33937-19 - Thuốc khác. Nhôm phosphat 20 % Nguyên liệu làm thuốc dạng gel - Mỗi 100 kg chứa nhôm phosphate 20% từ Nhôm sulfat 50 kg; Natri carbonat 26 kg; Acid phosphoric 19 kg