Danh sách

Ngũ gia bì chân chim

0
Ngũ gia bì chân chim - SĐK VD-33544-19 - Thuốc khác. Ngũ gia bì chân chim Nguyên liệu làm thuốc - Ngũ gia bì chân chim

Ngưu bàng sao tử

0
Ngưu bàng sao tử - SĐK VD-33545-19 - Thuốc khác. Ngưu bàng sao tử Nguyên liệu làm thuốc - Ngưu bàng tử

Ngưu tất

0
Ngưu tất - SĐK VD-33710-19 - Thuốc khác. Ngưu tất Nguyên liệu làm thuốc - Ngưu tất 1kg

Nhân sâm phiến

0
Nhân sâm phiến - SĐK VD-33546-19 - Thuốc khác. Nhân sâm phiến Nguyên liệu làm thuốc - Nhân sâm

Nhân sâm tam thất TW3

0
Nhân sâm tam thất TW3 - SĐK VD-33178-19 - Thuốc khác. Nhân sâm tam thất TW3 Viên nén ngậm - Nhân sâm 50mg;Tam thất 20mg

Nhôm hydroxyd 13 %

0
Nhôm hydroxyd 13 % - SĐK VD-33936-19 - Thuốc khác. Nhôm hydroxyd 13 % Nguyên liệu làm thuốc dạng gel - Mỗi 100 kg chứa nhôm hydroxyd 13,0% từ Nhôm sulfat 50 kg; Natri carbonat 27 kg; Nước tinh khiết vừa đủ

Nhôm phosphat 20 %

0
Nhôm phosphat 20 % - SĐK VD-33937-19 - Thuốc khác. Nhôm phosphat 20 % Nguyên liệu làm thuốc dạng gel - Mỗi 100 kg chứa nhôm phosphate 20% từ Nhôm sulfat 50 kg; Natri carbonat 26 kg; Acid phosphoric 19 kg

Meko-Allergy F

0
Meko-Allergy F - SĐK VD-33741-19 - Thuốc khác. Meko-Allergy F Viên nén bao phim - Chlopheniramin maleat 4mg; Phenylephrine hydrochlorid 5mg

Nhục thung dung phiến

0
Nhục thung dung phiến - SĐK VD-33547-19 - Thuốc khác. Nhục thung dung phiến Nguyên liệu làm thuốc - Nhục thung dung

Mepatyl

0
Mepatyl - SĐK QLĐB-799-19 - Thuốc khác. Mepatyl Dung dịch nhỏ tai - Mỗi lọ 10ml chứa Acid acetic 0,208g