Danh sách

Maxxacne-B 10

0
Maxxacne-B 10 - SĐK VD-33388-19 - Thuốc khác. Maxxacne-B 10 Gel bôi da - Mỗi 15g gel bôi da chứa Benzoyl peroxyd 1500 mg

Hutatretin

0
Hutatretin - SĐK VD-33168-19 - Thuốc khác. Hutatretin Viên nang mềm - Tretinoin 10 mg

Medynewcough

0
Medynewcough - SĐK VD-33159-19 - Thuốc khác. Medynewcough Viên ngậm - Dextromethorphan hydrobromid 7,5 mg

Huỳnh Long

0
Huỳnh Long - SĐK VD-33217-19 - Thuốc khác. Huỳnh Long Viên hoàn cứng - Mỗi gói 4g chứa Mộc hương 0,48 g; Hoàng bá 0,48 g; Ô dược 0,48 g; Mai mực 0,44 g; Hương phụ 0,44 g; Nghệ 0,4 g; Trần bì 0,32 g; Bạch cập 0,32 g; Cam thảo 0,32 g

Hy thiêm

0
Hy thiêm - SĐK VD-33541-19 - Thuốc khác. Hy thiêm Nguyên liệu làm thuốc - Hy thiêm

IbuAPC

0
IbuAPC - SĐK VD-33387-19 - Thuốc khác. IbuAPC Hỗn dịch uống - Mỗi 100 ml chứa Ibuprofen 2000 mg

Kem xoa bóp Cây gậy

0
Kem xoa bóp Cây gậy - SĐK VD-33881-19 - Thuốc khác. Kem xoa bóp Cây gậy Thuốc kem bôi da - Mỗi 100g chứa Menthol 10g; Methyl salicylat 15g

Korus Captopril Tab.

0
Korus Captopril Tab. - SĐK VN-22396-19 - Thuốc khác. Korus Captopril Tab. Viên nén - Captopril 25mg

Lactated Ringer’s Injections

0
Lactated Ringer's Injections - SĐK VN-22250-19 - Thuốc khác. Lactated Ringer's Injections Dung dịch truyền - Mỗi 100ml dung dịch chứa sodium lactate (dưới dạng dung dịch sodium lactate 50%) 0,3 lOg; Potasium Chlorid 0,03 Og; Calcium chloride dihydrate 0,02g; Sodium chloride 0,600g

Lactated Ringers solution for Intravenuous Infusion

0
Lactated Ringers solution for Intravenuous Infusion - SĐK VN-22385-19 - Thuốc khác. Lactated Ringers solution for Intravenuous Infusion Dịch truyền tĩnh mạch - Mỗi 1000ml dung dịch chứa Natri clorid 6 g; Natri lactat 50% 3,1 g;Kali clorid 300mg; Canxi clorid dihydrat 200mg