Danh sách

Mepatyl

0
Mepatyl - SĐK QLĐB-799-19 - Thuốc khác. Mepatyl Dung dịch nhỏ tai - Mỗi lọ 10ml chứa Acid acetic 0,208g

Novocough

0
Novocough - SĐK VD-33153-19 - Thuốc khác. Novocough Dung dịch uống - Mỗi 1 ml chứa Levodropropizin 6 mg

Methionin

0
Methionin - SĐK VD-33962-19 - Thuốc khác. Methionin Viên nang cứng - DL-methionin 250mg

Nước cất tiêm 2ml

0
Nước cất tiêm 2ml - SĐK VD-33597-19 - Thuốc khác. Nước cất tiêm 2ml Dung dịch pha tiêm - Mỗi ống chứa Nước cất pha tiêm 2ml

Mộc qua phiến

0
Mộc qua phiến - SĐK VD-33543-19 - Thuốc khác. Mộc qua phiến Nguyên liệu làm thuốc - Mộc qua

Nước oxy già 3%

0
Nước oxy già 3% - SĐK VD-33500-19 - Thuốc khác. Nước oxy già 3% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi chai 20ml chứa Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g

MucousAPC 100

0
MucousAPC 100 - SĐK VD-33390-I9 - Thuốc khác. MucousAPC 100 Thuốc bột uống - Mỗi gói 1,5g chứa Carbocistein 100 mg

Natydine

0
Natydine - SĐK VD-33142-19 - Thuốc khác. Natydine Viên nén - Loratadin 10 mg

Neotazin

0
Neotazin - SĐK VD-33391-19 - Thuốc khác. Neotazin Viên nén bao phim - Trimetazidin dihydroclorid 20mg

Lidrop

0
Lidrop - SĐK VD-33427-19 - Thuốc khác. Lidrop Dung dịch nhỏ tai - Mỗi 100g dung dịch chứa Phenazon 4g; Lidocain hydroclorid 1g