Trang chủ 2020
Danh sách
Gentamycin B.P.
Gentamycin B.P. - SĐK VN-5485-10 - Thuốc khác. Gentamycin B.P. Dung dịch nhỏ mắt - Gentamycin sulphate
Forminal-850
Forminal-850 - SĐK VN-4958-10 - Thuốc khác. Forminal-850 Viên nén bao phim - Metformin Hydrochloride
Gentamycin Injection “Oriental”
Gentamycin Injection "Oriental" - SĐK VN-5672-10 - Thuốc khác. Gentamycin Injection "Oriental" Dung dịch tiêm - Gentamycin sulfat
Fotabe
Fotabe - SĐK VN-21443-18 - Thuốc khác. Fotabe Viên nang cứng - Tacrolimus (dưới dạng Tarcolimus monohydrat) 1mg
Gestiferrol
Gestiferrol - SĐK VN-9478-10 - Thuốc khác. Gestiferrol Viên nén - Acid folic; Ferrous fumarate
Fraclox
Fraclox - SĐK VN-9787-10 - Thuốc khác. Fraclox Viên nang - Ampicillin, Cloxacillin Natri
Giải nhiệt tiêu ban lộ
Giải nhiệt tiêu ban lộ - SĐK V44-H12-16 - Thuốc khác. Giải nhiệt tiêu ban lộ Cao lỏng - Mỗi 70ml chứa Đương quy 6g; Chi tử 5g; Sinh địa 5g; Mẫu đơn bì 5g; Tri mẫu 4g; Trắc bách diệp 4g; Xuyên khung 4g; Hoàng liên 3,5g; Qua lâu căn 3,5g; Cát cánh 3g; Hoàng bá 3g; Huyền sâm 3g; Thạch cao 3g; Cam thảo 2g; Liên kiều 2g; Hoàng cầm 2g; Xích thược
Fulton Anti Douleur
Fulton Anti Douleur - SĐK VN-10196-05 - Thuốc khác. Fulton Anti Douleur Viên nang - Propyphenazon, Diphenylhydramin, Adiphenyl
Fungi kit
Fungi kit - SĐK VN-4946-10 - Thuốc khác. Fungi kit Viên nén bao phim, viên nang - Fluconazole, Secnidazole, Azithromycin
Fusan Kit
Fusan Kit - SĐK VN-5719-10 - Thuốc khác. Fusan Kit Viên nén bao phim, viên nang - Fluconazole, Secnidazole, Azithromycin