Danh sách

Formet 500

0
Formet 500 - SĐK VN-5245-10 - Thuốc khác. Formet 500 Viên nén bao phim - Metformin HCl

Gentamycin B.P.

0
Gentamycin B.P. - SĐK VN-5485-10 - Thuốc khác. Gentamycin B.P. Dung dịch nhỏ mắt - Gentamycin sulphate

Forminal-850

0
Forminal-850 - SĐK VN-4958-10 - Thuốc khác. Forminal-850 Viên nén bao phim - Metformin Hydrochloride

Gentamycin Injection “Oriental”

0
Gentamycin Injection "Oriental" - SĐK VN-5672-10 - Thuốc khác. Gentamycin Injection "Oriental" Dung dịch tiêm - Gentamycin sulfat

Fotabe

0
Fotabe - SĐK VN-21443-18 - Thuốc khác. Fotabe Viên nang cứng - Tacrolimus (dưới dạng Tarcolimus monohydrat) 1mg

Gestiferrol

0
Gestiferrol - SĐK VN-9478-10 - Thuốc khác. Gestiferrol Viên nén - Acid folic; Ferrous fumarate

Fraclox

0
Fraclox - SĐK VN-9787-10 - Thuốc khác. Fraclox Viên nang - Ampicillin, Cloxacillin Natri

Giải nhiệt tiêu ban lộ

0
Giải nhiệt tiêu ban lộ - SĐK V44-H12-16 - Thuốc khác. Giải nhiệt tiêu ban lộ Cao lỏng - Mỗi 70ml chứa Đương quy 6g; Chi tử 5g; Sinh địa 5g; Mẫu đơn bì 5g; Tri mẫu 4g; Trắc bách diệp 4g; Xuyên khung 4g; Hoàng liên 3,5g; Qua lâu căn 3,5g; Cát cánh 3g; Hoàng bá 3g; Huyền sâm 3g; Thạch cao 3g; Cam thảo 2g; Liên kiều 2g; Hoàng cầm 2g; Xích thược

Fulton Anti Douleur

0
Fulton Anti Douleur - SĐK VN-10196-05 - Thuốc khác. Fulton Anti Douleur Viên nang - Propyphenazon, Diphenylhydramin, Adiphenyl

Flomid Tab

0
Flomid Tab - SĐK VN-5590-10 - Thuốc khác. Flomid Tab Viên nén bao đường - Buflomedil hydrochloride