Trang chủ 2020
Danh sách
Gestiferrol
Gestiferrol - SĐK VN-9478-10 - Thuốc khác. Gestiferrol Viên nén - Acid folic; Ferrous fumarate
Fraclox
Fraclox - SĐK VN-9787-10 - Thuốc khác. Fraclox Viên nang - Ampicillin, Cloxacillin Natri
Giải nhiệt tiêu ban lộ
Giải nhiệt tiêu ban lộ - SĐK V44-H12-16 - Thuốc khác. Giải nhiệt tiêu ban lộ Cao lỏng - Mỗi 70ml chứa Đương quy 6g; Chi tử 5g; Sinh địa 5g; Mẫu đơn bì 5g; Tri mẫu 4g; Trắc bách diệp 4g; Xuyên khung 4g; Hoàng liên 3,5g; Qua lâu căn 3,5g; Cát cánh 3g; Hoàng bá 3g; Huyền sâm 3g; Thạch cao 3g; Cam thảo 2g; Liên kiều 2g; Hoàng cầm 2g; Xích thược
Fulton Anti Douleur
Fulton Anti Douleur - SĐK VN-10196-05 - Thuốc khác. Fulton Anti Douleur Viên nang - Propyphenazon, Diphenylhydramin, Adiphenyl
Fungi kit
Fungi kit - SĐK VN-4946-10 - Thuốc khác. Fungi kit Viên nén bao phim, viên nang - Fluconazole, Secnidazole, Azithromycin
Fusan Kit
Fusan Kit - SĐK VN-5719-10 - Thuốc khác. Fusan Kit Viên nén bao phim, viên nang - Fluconazole, Secnidazole, Azithromycin
Gaberon
Gaberon - SĐK VD-19634-13 - Thuốc khác. Gaberon Viên nang cứng - Gabapentin 300mg
Ganfort
Ganfort - SĐK VN-4959-10 - Thuốc khác. Ganfort Dung dịch nhỏ mắt - Bimatoprost; Timolol
Gataux-F
Gataux-F - SĐK VN-5311-10 - Thuốc khác. Gataux-F Viên nén không bao - Dried Aluminum Hydroxyd gel, Magnesi Carbonat
Flunarizine Capsules 10mg
Flunarizine Capsules 10mg - SĐK VN-5147-10 - Thuốc khác. Flunarizine Capsules 10mg Viên nang cứng - Flunarizine Hydrochloride