Danh sách

Cotrizol

0
Cotrizol - SĐK VD-9994-10 - Thuốc khác. Cotrizol - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg

Dầu gió nâu

0
Dầu gió nâu - SĐK VD-18941-13 - Thuốc khác. Dầu gió nâu Dầu xoa - Menthol 0,16g; Methyl salicylat 0,04g; TD. Bạc hà 1,16g

Craming Tablet

0
Craming Tablet - SĐK VN-5578-10 - Thuốc khác. Craming Tablet Viên nén không bao - Ergotamin tartrate, Anhydrous Caffeine

Dầu gió nâu

0
Dầu gió nâu - SĐK VD-18941-13 - Thuốc khác. Dầu gió nâu Dầu xoa - Menthol 0,16g; Methyl salicylat 0,04g; TD. Bạc hà 1,16g

Cúc hoa

0
Cúc hoa - SĐK VD-30614-18 - Thuốc khác. Cúc hoa Nguyên liệu làm thuốc - Cúc hoa

Cufo Lozenges (Black currant)

0
Cufo Lozenges (Black currant) - SĐK VN-21236-18 - Thuốc khác. Cufo Lozenges (Black currant) Viên ngậm - 2,4-Dichlorobenzyl alcohol 1,2 mg; Amylmetacresol 0,6 mg

Cycloferon

0
Cycloferon - SĐK VN-5642-10 - Thuốc khác. Cycloferon Viên bao tan trong ruột - Acridoneacetic acid; N-methylglucamine

Cycloferon

0
Cycloferon - SĐK VN-9857-10 - Thuốc khác. Cycloferon Dung dịch tiêm - Acridoneacetic acid, N-methylglucamine

D.E.P (Diethylphtalat)

0
D.E.P (Diethylphtalat) - SĐK VD-19574-13 - Thuốc khác. D.E.P (Diethylphtalat) Nguyên liệu làm thuốc - Anhydrid phtalic; Ethanol 96%; Acid Sulfuric; Natri carbonat; Natri sulfat

Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben

0
Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben - SĐK VS-4946-16 - Thuốc khác. Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben Cồn thuốc dùng ngoài - Mỗi 100ml chứa Acid benzoic 7,5g; Acid salicylic 7,5g; Iod 0,75g