Danh sách

Vị khang linh

0
Vị khang linh - SĐK VN-9499-10 - Thuốc khác. Vị khang linh Viên nang - Radix Paeoniae alba, Rhizoma Bletilla, Radix Et Rhizoma Notoginseng, Radix Et Rhizoma Glycyrrhizae, Poria...

Tyfocetin 3%

0
Tyfocetin 3% - SĐK VNA-3363-00 - Thuốc khác. Tyfocetin 3% Hỗn dịch uống - Cloroxit

Viceba Tab.

0
Viceba Tab. - SĐK VN-5633-10 - Thuốc khác. Viceba Tab. Viên nén bao phim - Ginkgo biloba extract

Ubboon

0
Ubboon - SĐK VN1-259-10 - Thuốc khác. Ubboon Viên nang - Colloidal Bismuth Pectin

Vichosa

0
Vichosa - SĐK VD-19295-13 - Thuốc khác. Vichosa Viên nang mềm - Tinh dầu gừng 30mg; Tinh dầu trần bì 30mg

Uninetil

0
Uninetil - SĐK VN-9976-10 - Thuốc khác. Uninetil Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch - Netilmicin sulfate

Vicipezol

0
Vicipezol - SĐK VD-19776-13 - Thuốc khác. Vicipezol Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g

Upaforu

0
Upaforu - SĐK VN-5641-10 - Thuốc khác. Upaforu Viên nang - Flunarizin dihydroclorid

Victrelis

0
Victrelis - SĐK VN2-116-13 - Thuốc khác. Victrelis Viên nang cứng - Boceprevir 200mg

Travilan DR. PD. Inj 1g/vial

0
Travilan DR. PD. Inj 1g/vial - SĐK VN-5102-10 - Thuốc khác. Travilan DR. PD. Inj 1g/vial Bột pha tiêm - Ceftriaxon Natri